Việc lựa chọn được trang phục vừa vặn là yếu tố quan trọng giúp phái đẹp tự tin và tôn lên vóc dáng. Đặc biệt khi mua sắm trực tuyến, việc nắm vững bảng size quần áo nữ Việt Nam là chìa khóa để tránh tình trạng mua phải đồ không vừa ý. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số size quần áo phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng tìm được món đồ ưng ý.
Mua sắm quần áo trực tuyến đang ngày càng phổ biến, mang lại sự tiện lợi không nhỏ. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất chính là việc không thể thử đồ trực tiếp. Việc tham khảo và so sánh các thông số trong bảng size là bước bắt buộc để đưa ra lựa chọn chính xác nhất.
Bảng size quần áo nữ Việt Nam tổng hợp các số đo cơ thể
Để quá trình chọn size quần áo trở nên dễ dàng hơn, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật như chiều cao, cân nặng và dựa vào số đo cơ thể như cổ, vai, vòng ngực, vòng eo để xác định size chuẩn xác nhất. Dưới đây là bảng size quần áo nữ tổng hợp mà bạn có thể tham khảo:
BẢNG SIZE QUẦN ÁO NỮ TỔNG HỢP
| Size | S | M | L | XL |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao | 150 – 155 cm | 156 – 160 cm | 161 – 164 cm | 165 – 170 cm |
| Cân nặng | 40 – 45 kg | 43 – 46 kg | 46 – 53 kg | 53 – 57 kg |
| Vòng ngực | 78 – 82 cm | 84 – 88 cm | 88 – 92 cm | 92 – 96 cm |
| Vòng eo | 64 – 68 cm | 68 – 72 cm | 72 – 76 cm | 76 – 80 cm |
| Vòng mông | 86 – 90 cm | 90 – 94 cm | 94 – 98 cm | 98 – 102 cm |
Nguyên Tắc Chọn Size Áo Nữ Chuẩn Xác Theo Chuẩn Việt Nam
Để lựa chọn size quần áo nữ Việt Nam chuẩn nhất, bạn cần ghi nhớ ba nguyên tắc cơ bản sau đây:
Quy định về bảng size áo theo tiêu chuẩn Việt Nam
Vóc dáng người Việt Nam thường có xu hướng nhỏ nhắn hơn so với người nước ngoài, đặc biệt là các tiêu chuẩn quốc tế như Châu Âu (EU) hay Mỹ (US). Do đó, khi sử dụng bảng size quần áo nữ Việt Nam để mua hàng sản xuất trong nước, bạn thường không cần điều chỉnh nhiều. Tuy nhiên, nếu bạn mua sản phẩm từ các thương hiệu quốc tế, hãy cân nhắc trừ hao hoặc quy đổi để chọn size phù hợp nhất với cơ thể mình.
Chọn size dựa trên chiều cao và cân nặng
Mỗi người có một sự phân bổ cân nặng và chiều cao khác nhau, dẫn đến việc phù hợp với các kích cỡ áo quần khác nhau. Ví dụ, một cô gái cao 1m50 nặng 39kg có thể mặc vừa size S, nhưng một người khác cao tương đương nhưng nặng 42kg lại cần chọn size M để đảm bảo sự thoải mái. Đây là yếu tố tham khảo quan trọng khi chưa có số đo cơ thể chi tiết.
Chọn size áo nữ theo số đo trên cơ thể
Nếu bạn không chắc chắn về số đo cơ thể mình để chọn size phù hợp, hãy sử dụng thước dây mềm chuyên dụng (loại dùng trong may mặc) để đo các số đo cần thiết. Việc đo đạc kỹ lưỡng sẽ mang lại độ chính xác cao nhất khi áp dụng bảng size quần áo nữ Việt Nam.
Hướng dẫn đo các số đo cơ thể để chọn size quần áo nữ chính xác
Dưới đây là các bước đo cơ bản:
- Đo vòng ngực (hay còn gọi là Vòng 1): Dùng thước đo quấn quanh vòng 1, thực hiện trên phần lớn nhất của ngực và ghi lại số đo.
- Số đo vòng eo (hay còn gọi là vòng 2): Dùng dây đo quanh vòng bụng, thường là nơi thắt eo nhỏ nhất, sau đó lấy kích thước lớn nhất đo được.
- Đo chiều dài của áo: Dùng dây đo từ phần cao nhất của vai áo đến phần dưới của áo (hoặc điểm kết thúc mong muốn).
- Đo vai: Dùng thước đo từ điểm cao nhất của vai bên này sang vai bên kia để có kích thước cụ thể.
- Đo vòng mông (hay còn gọi là vòng 3): Dùng thước dây quấn quanh vòng mông để đo kích thước sau đó thu được số đo chính xác.
Bảng Size Áo Thun Nữ
Áo thun là một trong những kiểu trang phục được các bạn gái vô cùng ưu ái. Trong các bảng size áo nữ, size áo thun thường được quan tâm nhiều nhất. Để chọn được áo thun vừa vặn, bạn cần chú ý đến cân nặng, chiều cao hoặc số đo cơ thể. Độ rộng của ngực và vai cũng rất cần thiết để chọn size áo chính xác, đặc biệt nếu bạn có bờ vai hơi rộng.
Bảng size áo thun nữ tham khảo theo số đo và cân nặng chiều cao
BẢNG SIZE ÁO THUN NỮ DỰA VÀO SỐ ĐO CƠ THỂ
| SIZE | CHIỀU DÀI ÁO | BỤNG/NGỰC | VAI |
|---|---|---|---|
| S | 59 | 41 | 35 |
| M | 60 | 43 | 36 |
| L | 62 | 45 | 37 |
| XL | 64 | 47 | 38 |
BẢNG SIZE ÁO THUN NỮ DỰA VÀO CHIỀU CAO, CÂN NẶNG
| SIZE ÁO | CHIỀU CAO | CÂN NẶNG |
|---|---|---|
| S | 1m50 – 1m60 | 42kg – 49kg |
| M | 1m60 – 1m70 | 50kg – 55kg |
| L | 1m70 – 1m75 | 55kg – 65kg |
| XL | 1m75 – 1m80 | 65kg – 71kg |
| XXL | Trên 1m80 | 71kg – 76kg |
Bảng Size Quần Jean, Kaki Cho Nữ
Quần jean và quần kaki là những chiếc quần cực kỳ phổ biến của giới nữ. Tuy nhiên, đôi khi chị em gặp khó khăn trong quá trình chọn size quần vì sự chênh lệch kích thước giữa các kiểu dáng dù chỉ dựa vào chiều cao và cân nặng.
Bên cạnh đó, để chọn quần jean, quần kaki chuẩn xác hơn, bạn cũng cần chú ý những số đo quan trọng như rộng eo, dài, rộng gấu, rộng mông. Việc chọn những chiếc quần có số đo chuẩn xác với vòng 2 và vòng 3 sẽ tạo cảm giác ôm sát và giúp người mặc tôn dáng.
Bảng size quần nữ (jean/kaki) theo số đo vòng eo và vòng mông
Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi đo độ dài của quần. Nếu mua online, hãy hỏi nhân viên tư vấn về độ dài chính xác của quần. Bằng cách này, bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp với vóc dáng của mình. Dưới đây là bảng size quần nữ chi tiết mà bạn có thể áp dụng:
BẢNG SIZE QUẦN NỮ
| Size | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|
| Rộng eo | 60 – 64 cm | 64 – 68 cm | 68 – 72 cm | 72 -76 cm | 76 – 80 cm |
| Rộng mông | 82 – 86 cm | 86 – 90 cm | 90 – 94 cm | 94 – 98 cm | 98 – 102 cm |
| Dài | 73.5 cm | 74 cm | 75.7 cm | 75.4 cm | 76.1 cm |
Bảng Size Áo Sơ Mi Nữ
Việc lựa chọn mua áo sơ mi không nên chỉ quan tâm đến chiều cao và cân nặng mà còn cần chú ý đến các số đo trên cơ thể mình. Tùy theo mỗi dáng áo sơ mi mà sẽ có cách chọn size khác nhau.
Bảng size áo sơ mi nữ chuẩn xác theo cân nặng và số đo cơ thể
BẢNG SIZE ÁO SƠ MI DỰA THEO CÂN NẶNG VÀ CHIỀU CAO
| Size | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao (cm) | 148 – 153 | 153 – 155 | 155 – 158 | 158 – 162 | 155 – 166 |
| Cân nặng (kg) | 38 – 43 kg | 43 – 46 kg | 46 – 53 kg | 53 – 57 kg | 57 – 66 kg |
BẢNG SIZE ÁO SƠ MI DỰA THEO SỐ ĐO CƠ THỂ
| Size | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Dài áo | 62 cm | 63 cm | 64 cm | 65 cm | 67 cm |
| Vai | 36 cm | 37 cm | 38 cm | 39 cm | 41 cm |
| Dài tay | 18 cm | 19 cm | 20 cm | 20 cm | 21 cm |
| Ngực | 88 cm | 92 cm | 96 cm | 100 cm | 104 cm |
| Cổ | 35 cm | 36 cm | 37 cm | 38 cm | 39 cm |
Bảng Size Áo Khoác Nữ
Áo khoác nữ là một trong những phụ kiện thời trang được phái đẹp ưa chuộng hiện nay. Bạn sẽ trở nên thanh lịch và thời trang hơn nếu biết chọn những chiếc áo khoác có kích thước vừa vặn. Các thông số mà bạn cần chú ý khi chọn áo khoác nữ là: chiều dài, ngực, dài tay, ngang vai và ngang mông.
BẢNG SIZE ÁO KHOÁC NỮ
| Size | XS | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngang vai | 39 cm | 41 cm | 43 cm | 45 cm | 47 cm | 49 cm |
| Ngang ngực | 47 cm | 49 cm | 51 cm | 53 cm | 55 cm | 57 cm |
| Dài | 62 cm | 64 cm | 66 cm | 68 cm | 70 cm | 72 cm |
| Cân nặng | 32 – 38 kg | 39 – 45 kg | 46 – 55 kg | 56 – 65 kg | 66 – 73 kg | 74 – 85 kg |
Việc nắm vững các kiến thức cơ bản về bảng size quần áo nữ Việt Nam sẽ giúp bạn tránh được rủi ro mua phải chiếc áo không vừa vặn. Dù việc chọn size áo không quá khó, nhưng nếu không chú ý khi chọn mua thì rất có thể bạn sẽ gặp phải sai sót.
