Việc lựa chọn trang phục vừa vặn và thoải mái là điều mà mọi bậc phụ huynh đều quan tâm để giúp bé yêu trông thật xinh xắn và năng động. Để làm được điều này, việc nắm rõ bảng size quần áo trẻ em là vô cùng cần thiết. Bảng size quần áo trẻ em cung cấp những thông số kích thước chuẩn mực, giúp cha mẹ tự tin hơn khi mua sắm, dù là mua trực tiếp hay mua online. Bài viết này sẽ tổng hợp các bảng size chi tiết và chuẩn xác nhất cho trẻ em Việt Nam và quốc tế, giúp việc chọn đồ cho bé trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Những Điều Quan Trọng Cần Biết Về Size Quần Áo Trẻ Em
Size Quần Áo Là Gì?
Size quần áo chính là ký hiệu chỉ kích cỡ của trang phục. Bảng size quần áo trẻ em là tập hợp các thông số về chiều cao, cân nặng, số đo cơ thể tương ứng với từng ký hiệu size (ví dụ: size 1, size 5, size XS, 2T, v.v.). Những thông số này được chuẩn hóa để làm cơ sở tham khảo khi chọn mua đồ cho bé.
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Rõ Bảng Size Quần Áo Trẻ Em
Việc hiểu rõ size quần áo trẻ em có vai trò quan trọng vì nhiều lý do:
- Đảm bảo sự vừa vặn và thẩm mỹ: Trang phục vừa vặn giúp bé mặc thoải mái, dễ vận động, đồng thời tôn lên vẻ đáng yêu của bé. Đồ quá chật có thể gây khó chịu, hăm da hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của trẻ.
- Phát triển khác nhau theo độ tuổi và giới tính: Mỗi bé có tốc độ phát triển chiều cao và cân nặng khác nhau. Do đó, cha mẹ cần tham khảo kỹ các thông số cụ thể về cân nặng, chiều cao thay vì chỉ dựa vào tuổi tác để chọn size quần áo trẻ em phù hợp nhất.
- Khác biệt giữa mua sắm trực tiếp và online: Khi mua trực tiếp tại cửa hàng, bố mẹ có thể cho bé thử đồ. Tuy nhiên, khi mua online, việc nắm rõ bảng size quần áo trẻ em là bắt buộc. Hơn nữa, size quần áo trẻ em Việt Nam có thể khác biệt so với size quần áo trẻ em xuất khẩu hoặc size Trung Quốc.
Bảng Đo Size Quần Áo Trẻ Em Chuẩn Theo Chiều Cao và Cân Nặng
Để chọn được quần áo vừa vặn nhất cho bé, phụ huynh nên dựa vào bảng đo chuẩn. Bảng dưới đây cung cấp thông số tham khảo chung cho trẻ em Việt Nam, phân loại theo nhóm Sơ sinh và Trẻ em (1-13 tuổi).
| PHÂN LOẠI | SIZE | TUỔI | CHIỀU CAO (cm) | CÂN NẶNG (kg) |
|—|—|—|—|
| SƠ SINH | 1 | 0 – 3 tháng tuổi | 47 – 55cm | 02 – 04kg |
| | 2 | 3 – 6 tháng tuổi | 55 – 60cm | 04 – 06kg |
| | 3 | 6 – 9 tháng tuổi | 60 – 70cm | 06 – 08kg |
| | 4 | 9 – 12 tháng tuổi | 70 – 75cm | 08 – 10kg |
| | 5 | 1 tuổi | 75 – 80cm | 10 – 11kg |
| TRẺ EM (1 – 13 TUỔI) | 1 | 1 – 1.5 tuổi | 75 – 84cm | 10 – 11kg |
| | 2 | 1 – 2 tuổi | 85 – 94cm | 11 – 13kg |
| | 3 | 2 – 3 tuổi | 95 – 100cm | 13 – 16kg |
| | 4 | 3 – 4 tuổi | 101 – 106cm | 16 – 18kg |
| | 5 | 4 – 5 tuổi | 107 – 113cm | 18 – 21kg |
| | 6 | 5 – 6 tuổi | 114 – 118cm | 21 – 24kg |
| | 7 | 6 – 7 tuổi | 119 – 125cm | 24 – 27kg |
| | 8 | 7 – 8 tuổi | 126 – 130cm | 27 – 30kg |
| | 9 | 8 – 9 tuổi | 131 – 136cm | 30 – 33kg |
| | 10 | 9 – 10 tuổi | 137 – 142cm | 33 – 37kg |
| | 11 | 11 – 12 tuổi | 143 – 148cm | 37 – 41kg |
| | 12 | 12 – 13 tuổi | 149 – 155cm | 41 – 45kg |
Bảng đo kích thước quần áo trẻ em Việt Nam theo tuổi và cân nặng
Bảng đo kích thước quần áo trẻ em Việt Nam theo tuổi và cân nặng
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Việt Nam Chuẩn Chi Tiết
Khi chọn size quần áo trẻ em tại Việt Nam, việc dựa trên chiều cao và cân nặng sẽ cho kết quả chính xác hơn là chỉ dựa vào tuổi. Dưới đây là các bảng size chi tiết hơn, áp dụng cho nhiều nhóm tuổi và giới tính khác nhau.
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Chiều Cao Và Cân Nặng (Phổ Biến)
Bảng này thường được áp dụng cho trẻ từ 1 đến 15 tuổi, với các size được đánh số thứ tự tăng dần. Lưu ý, trẻ lớn nhanh nên cân nặng và chiều cao là thông số quan trọng nhất.
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|
| Size 1 | 74 – 79 | 8 – 10 |
| Size 2 | 79 – 83 | 10 – 12 |
| Size 3 | 83 – 88 | 12 – 14 |
| Size 4 | 88 – 95 | 14 – 15 |
| Size 5 | 95 – 105 | 15 – 17 |
| Size 6 | 100 – 110 | 17 – 19 |
| Size 7 | 110 – 116 | 19 – 22 |
| Size 8 | 116 – 125 | 22 – 26 |
| Size 9 | 125 – 137 | 27 – 32 |
| Size 10 | 137 – 141 | 32 – 35 |
| Size 11 | 141 – 145 | 35 – 37 |
| Size 12 | 146 – 149 | 37 – 39 |
| Size 13 | 149 – 152 | 39 – 42 |
| Size 14 | 152 – 157 | 40 – 45 |
| Size 15 | 157 – 160 | 45 – 50 |
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam chuẩn theo chiều cao và cân nặng
Bảng size quần áo trẻ em chuẩn Việt Nam theo chiều cao và cân nặng
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Độ Tuổi (Bao gồm Số Đo Ngực, Eo, Mông)
Bảng size này cung cấp chi tiết hơn về số đo các vòng trên cơ thể, thường thấy khi mua đồ bộ hoặc các loại trang phục cần độ ôm vừa vặn.
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XS – 4 | 4 – 5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 | 58.5 | 53.4 | 58.5 |
| XS – 5 | 5 – 6 | 106 – 113 | 17.5 – 19 | 61 | 54.7 | 61 |
| S – 6 | 6 – 7 | 117 – 120 | 19 – 22 | 63.5 | 55.9 | 63.5 |
| S – 7 | 7 – 8 | 122 – 127 | 22 – 25 | 66.1 | 57.2 | 66.1 |
| M – 8 | 8 – 9 | 127 – 129 | 25 – 27 | 68.6 | 59.7 | 68.6 |
| M – 10 | 8 – 9 | 129 – 137 | 27 – 33 | 71.2 | 62.3 | 71.2 |
| L – 12 | 9 – 10 | 140 – 147 | 33 – 39 | 75 | 64.8 | 76.2 |
| L – 14 | 10 – 11 | 150 – 157 | 45 – 52 | 78.8 | 67.4 | 81.3 |
| XL – 16 | 11 – 12 | 157 – 162 | 45.5 – 52 | 82.6 | 69.9 | 86.4 |
| XL – 18 | 12 – 13 | 165 – 167.5 | 52.5 – 57 | 86.4 | 72.4 | 90.2 |
Bảng size đồ bộ bé trai (Tham khảo)
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| M | 8 | 110 | 18-24 |
| 10 | 120 | 24-30 | |
| L | 12 | 130 | 30-35 |
| 14 | 140 | 35-40 | |
| XL | 16 | 150 | 40-47 |
| 18 | 160 | 48-52 |
Bảng size đồ bộ bé trai theo độ tuổi và thông số cơ thể
Bảng size đồ bộ bé trai theo độ tuổi và thông số cơ thể
Bảng size đồ bộ bé gái (Tham khảo)
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XS – 4 | 4 – 5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 | 58.5 | 53.4 | 58.5 |
| XS – 5 | 5 – 6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | 61 | 54.7 | 61 |
| S – 6 | 6 – 7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 | 63.5 | 55.9 | 63.5 |
| S – 6X | 7 – 8 | 122 – 127 | 22 – 25 | 64.8 | 57.2 | 66.1 |
| M – 7 | 8 – 9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 | 66.1 | 58.5 | 68.6 |
| M – 8 | 8 – 9 | 132 – 134.5 | 27.5 – 30 | 68.6 | 59.7 | 72.2 |
| L – 10 | 9 – 10 | 137 – 139.5 | 30 – 33.5 | 72.4 | 61 | 77.2 |
| L – 12 | 10 – 11 | 142 – 146 | 34 – 38 | 76.2 | 63.5 | 81.3 |
| XL – 14 | 11 – 12 | 147 – 152.5 | 38 – 43.5 | 80.1 | 66.1 | 86.4 |
| XL – 16 | 12 – 13 | 155 – 166.5 | 44 – 50 | 83.9 | 68.6 | 91.2 |
Bảng size đồ bộ bé gái theo độ tuổi và thông số cơ thể
Bảng size đồ bộ bé gái theo độ tuổi và thông số cơ thể
Bảng size quần áo cho bé trai từ 8 – 13 tuổi
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| M | 8 | 110 | 18-24 |
| 10 | 120 | 24-30 | |
| L | 12 | 130 | 30-35 |
| 14 | 140 | 35-40 | |
| XL | 16 | 150 | 40-47 |
| 18 | 160 | 48-52 |
Bảng size quần áo cho bé gái từ 8 – 13 tuổi
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| M | 8 | 127-130 | 22-24 |
| 10 | 131-135 | 24-27 | |
| L | 12 | 136-140 | 27-30 |
| 14 | 141-146 | 31-35 | |
| XL | 16 | 147-155 | 35-40 |
| 18 | 150-160 | 40-45 |
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Xuất Khẩu (US/EU)
Trẻ em ở các nước phương Tây thường có vóc dáng lớn hơn trẻ em Việt Nam, do đó bảng size quần áo trẻ em xuất khẩu (US/EU) sẽ có sự chênh lệch nhất định. Việc tham khảo bảng size đồ sơ sinh xuất khẩu này sẽ hữu ích khi mua đồ nhập khẩu.
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Kích cỡ |
|---|---|---|---|---|
| 0 – 3M | 1 – 3 Tháng | 52 – 58.5 | 3 – 5.5 | XXS |
| 3 – 6M | 3 – 6 Tháng | 59.5 – 66 | 5.5 – 7.5 | XXS |
| 6 – 9M | 6 – 9 Tháng | 67 – 70 | 7.5 – 8.5 | XXS |
| 12M | 12 Tháng | 71 – 75 | 8.5 – 10 | XS |
| 18M | 18 Tháng | 76 – 80 | 10 – 12 | S |
| 24M | 24 Tháng | 81 – 85 | 12 – 13.5 | S |
| 2T | 2 | 82 – 85 | 13 – 13.5 | M |
| 3T | 3 | 86 – 95 | 13.5 – 15.5 | M |
| 4T | 4 | 96.5 – 105.5 | 15.5 – 17.5 | L |
| 5T | 5 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | L |
Bảng size quần áo trẻ em xuất khẩu theo tháng và kích cỡ
Bảng size quần áo trẻ em xuất khẩu theo tháng và kích cỡ
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu (Trung Quốc)
Quần áo Quảng Châu rất phổ biến tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, size quần áo Quảng Châu thường có xu hướng nhỏ hơn size Việt Nam cùng độ tuổi.
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu Theo Cân Nặng
Lưu ý: Bảng này có thể khác biệt tùy theo nhà sản xuất, thường dùng cho quần áo có size đánh số.
| Size | Tuổi (Khoảng) | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | Dưới 5 | 9 | 25 – 27 |
| 2 | 5 – 6 | 10 | 27 – 30 |
| 3 | 8 – 10 | 11 | 30 – 33 |
| 4 | 11 – 13 | 12 | 34 – 37 |
| 5 | 14 – 16 | 13 | 37 – 40 |
| 6 | 17 – 19 | 14 | 40 – 43 |
| 7 | 20 – 22 | 15 | 43 – 46 |
| 8 | 22 – 25 |
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo cân nặng
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo cân nặng
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu Theo Độ Tuổi (Size 73 đến 150)
Bảng size này dựa trên chiều dài thân và cân nặng, phù hợp khi mua quần áo có size đánh số từ 73 trở lên.
| Size | Tuổi | Dài thân (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 73 | 1 – 2 | 70 – 80 | 7 – 11 |
| 80 | 2 – 3 | 80 – 90 | 12 – 15 |
| 90 | 3 – 4 | 90 – 100 | 16 – 19 |
| 100 | 4 – 5 | 100 – 110 | 20 – 22 |
| 110 | 5 – 6 | 110 – 120 | 22 – 25 |
| 120 | 6 – 7 | 120 – 125 | 19 – 20 |
| 130 | 7 – 8 | 125 – 130 | 21 – 23 |
| 140 | 8 – 9 | 130 – 140 | 24 – 27 |
| 150 | 9 – 10 | 140 – 150 | 28 – 32 |
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo độ tuổi
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo độ tuổi
Bảng size váy đầm bé gái Trung Quốc theo kích cỡ (XS-XL)
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XS – 4 | 4 – 5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 | 58.5 | 53.4 | 58.5 |
| XS – 5 | 5 – 6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | 61 | 54.7 | 61 |
| S – 6 | 6 – 7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 | 63.1 | 55.9 | 63.5 |
| S – 6X | 7 – 8 | 122 – 127 | 22 – 25 | 64.8 | 57.2 | 66.1 |
| M – 7 | 8 – 9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 | 66.1 | 58.5 | 68.6 |
| M – 8 | 8 – 9 | 132 – 134.5 | 27.5 – 30 | 68.6 | 59.7 | 72.2 |
| L – 10 | 9 – 10 | 137 – 139.5 | 30 – 33.5 | 72.4 | 61 | 77.2 |
| L – 12 | 10 – 11 | 142 – 146 | 34 – 38 | 76.2 | 63.5 | 81.3 |
| XL – 14 | 11 – 12 | 147 – 152.5 | 38 – 43.5 | 80.1 | 66.1 | 86.4 |
| XL – 16 | 12 – 13 | 155 – 166.5 | 44 – 50 | 83.9 | 68.6 | 91.2 |
Bảng size váy đầm Trung Quốc cho bé theo kích cỡ
Bảng size váy đầm Trung Quốc cho bé theo kích cỡ
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Ký Hiệu XS – S – M – L – XL
Nhiều thương hiệu hiện đại sử dụng ký hiệu chữ cái (XS, S, M, L, XL) thay vì đánh số. Đây là cách chọn size quần áo trẻ em tiện lợi, nhưng đòi hỏi phụ huynh phải đối chiếu với thông số cụ thể của từng thương hiệu.
Bảng Size Quần Áo Bé Trai theo Ký Tự XS – S – M – L – XL
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| XS | 4-5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 |
| 5-6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | |
| S | 6-7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 |
| 7-8 | 122 – 129.5 | 22 – 25 | |
| M | 8-9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 |
| 8-9 | 129.5 – 137 | 27 – 33 | |
| L | 9-10 | 140 – 147 | 33 – 39.5 |
| 10-11 | 150 – 162.5 | 40 – 45 | |
| XL | 11-12 | 157.5 – 162.6 | 45.5 – 52 |
| 12-13 | 165 – 167.5 | 52.5 – 57 |
Bảng size quần áo bé trai theo ký tự XS S M L XL
Bảng size quần áo bé trai XS – S – M – L – XL
Bảng Size Quần Áo Bé Gái theo Ký Tự XS – S – M – L – XL
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| XS | 4-5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 |
| 5-6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | |
| S | 6-7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 |
| 7-8 | 122 – 129.5 | 22 – 25 | |
| M | 8-9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 |
| 8-9 | 129.5 – 137 | 27 – 33 | |
| L | 9-10 | 140 – 147 | 33 – 39.5 |
| 10-11 | 150 – 162.5 | 40 – 45 | |
| XL | 11-12 | 157.5 – 162.6 | 45.5 – 52 |
| 12-13 | 165 – 167.5 | 52.5 – 57 |
Bảng size quần áo bé gái theo ký tự XS S M L XL
Bảng size quần áo bé gái XS – S – M – L – XL
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Độ Tuổi Chi Tiết (Sơ Sinh đến 16 Tuổi)
Đối với trẻ từ 1 đến 16 tuổi, sự thay đổi về thể chất diễn ra rõ rệt, đòi hỏi sự chính xác cao trong việc lựa chọn size quần áo trẻ em.
Bảng Size Quần, Áo Sơ Sinh
Các bé ở giai đoạn sơ sinh phát triển rất nhanh, do đó việc chọn size cần linh hoạt dựa trên cân nặng thực tế.
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơ sinh | 47-55 | 2.8-4 |
| 2 | 3 tháng | 55-60 | 4-6 |
| 3 | 6 tháng | 60-70 | 6-8 |
| 4 | 9 tháng | 70-75 | 8-10 |
| 5 | 12 tháng | 75-80 | 10-11 |
Bảng size quần áo trẻ sơ sinh theo tháng tuổi
Bảng size quần áo trẻ sơ sinh theo tháng tuổi
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Giai Đoạn 1 Tuổi – 16 Tuổi
| Size | Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | 1-1.5 | 75-84 | 10-11.5 |
| 2 | 1-2 | 85-94 | 11.5-13.5 |
| 3 | 2-3 | 95-100 | 13.5-16 |
| 4 | 3-4 | 101-106 | 16-18 |
| 5 | 4-5 | 107-113 | 18-21 |
| 6 | 5-6 | 114-118 | 21-24 |
| 7 | 6-7 | 119-125 | 24-27 |
| 8 | 7-8 | 126-130 | 27-30 |
| 9 | 8-9 | 131-136 | 30-33 |
| 10 | 9-10 | 137-142 | 33-37 |
| 11 | 11-12 | 143-148 | 37-41 |
| 12 | 12-13 | 149-155 | 41-45 |
Bảng size quần áo trẻ em giai đoạn 1 tuổi đến 16 tuổi
Bảng size quần áo trẻ em giai đoạn 1 tuổi – 16 tuổi
Bảng Size Quần Áo Phụ Kiện Thời Trang Trẻ Em
Ngoài quần áo, việc chọn đúng size quần áo trẻ em cho các phụ kiện đi kèm như mũ, tất, quần lót cũng rất quan trọng để đảm bảo sự đồng bộ và thoải mái cho bé.
Bảng Size Phụ Kiện Thời Trang Bé Gái
| Phụ kiện | Size | 2/3 | 4/6 | 7/9 | 10/12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Quần lót | 1/2 vòng bụng | 21.5 – 23.5 | 23-25 | 24.5-26.5 | 26-28 |
| 1/2 vòng ống quần | 15-15.5 | 16-16.5 | 17-17.5 | 18-18.5 | |
| Mũ len | Vòng đầu | 50.5 | 51-52.5 | 52.5-54 | 54.5-55.5 |
| Tất kids | Dài bàn chân (từ gót) | 15 | 16 | 17 | 18 |
| Dài bàn chân (cả cẳng) | 32 | 35 | 38 | 41 | |
| Rộng cổ (từ gót) | 6.5 | 7 | 7.5 | 8 | |
| Rộng cổ (kéo căng) | 20.5 | 22 | 23.5 | 25 |
Bảng size phụ kiện thời trang bé gái theo độ tuổi
Bảng size phụ kiện thời trang bé gái theo độ tuổi
Bảng Size Phụ Kiện Thời Trang Bé Trai
| Phụ kiện | Size | 2/3 | 4/6 | 7/9 | 10/12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Mũ len | Vòng đầu | 50.5 | 51-52.5 | 52.5-54 | 54.5-55.5 |
| Tất kids | Dài bàn chân (từ gót) | 15 | 16 | 17 | 18 |
| Dài bàn chân (cả cẳng) | 32 | 35 | 38 | 41 | |
| Rộng cổ (từ gót) | 6.5 | 7 | 7.5 | 8 | |
| Rộng cổ (kéo căng) | 20.5 | 22 | 23.5 | 25 |
Bảng size phụ kiện thời trang bé trai theo độ tuổi
Bảng size phụ kiện thời trang bé trai theo độ tuổi
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Size Quần Áo Trẻ Em
Việc lựa chọn size quần áo trẻ em cần sự linh hoạt và cẩn trọng, ngay cả khi đã có các bảng size tham khảo:
- Bảng size chỉ mang tính tham khảo: Do sự khác biệt về cơ địa, dù cùng độ tuổi nhưng cân nặng và chiều cao của bé có thể chênh lệch. Cha mẹ nên đo các số đo thực tế của bé (đặc biệt là chiều cao và cân nặng) để so sánh chính xác nhất trước khi mua sắm.
- Khác biệt giữa các thương hiệu: Mỗi nhà sản xuất có thể có những tiêu chuẩn size quần áo trẻ em riêng. Mặc dù sự chênh lệch không quá lớn, phụ huynh vẫn nên xem bảng size cụ thể của thương hiệu đó nếu có thể.
- Ưu tiên size lớn hơn: Nếu số đo của bé gần bằng hoặc nằm giữa hai size, hãy luôn chọn size có số đo lớn hơn. Việc chọn size nhỏ hơn sẽ khiến quần áo nhanh bị chật, bé mặc không thoải mái.
- Sử dụng thước dây: Để có kích thước chuẩn xác nhất, hãy dùng thước dây để đo chiều cao, vòng ngực, eo, mông của bé. Sau đó, tham khảo ý kiến tư vấn từ cửa hàng hoặc chuyên gia để tìm ra kích thước phù hợp nhất.
- Theo dõi sự phát triển thường xuyên: Tốc độ phát triển của trẻ thay đổi liên tục theo thời gian và chế độ dinh dưỡng. Cha mẹ nên cân đo bé định kỳ để cập nhật thông số chính xác tại thời điểm quyết định mua quần áo.
- Lưu ý đến quy chuẩn quốc gia: Mỗi quốc gia có bảng size riêng biệt. Hãy kiểm tra kỹ các chỉ số trên nhãn mác khi mua quần áo nhập khẩu để giúp bé mặc đồ vừa vặn và đẹp mắt.
Địa Điểm Mua Quần Áo Trẻ Em Uy Tín, Chất Lượng
Để đảm bảo mua được quần áo trẻ em chất lượng tốt, hàng chính hãng với giá cả hợp lý, việc lựa chọn địa điểm mua sắm đáng tin cậy là rất quan trọng. AVAKids với hệ thống cửa hàng rộng khắp toàn quốc là một lựa chọn uy tín, phân phối các sản phẩm thời trang trẻ em từ nhiều thương hiệu chất lượng.
Khi mua hàng tại hệ thống cửa hàng AVAKids, bạn sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi như: Cam kết 100% sản phẩm chính hãng, Đổi trả miễn phí trong 7 ngày nếu có lỗi do sản xuất/bán lỗi, và dịch vụ hỗ trợ khách hàng chu đáo.
