Việc nắm vững hệ thống size quốc tế quần áo là yếu tố then chốt giúp người tiêu dùng Việt Nam mua sắm trực tuyến hoặc tại các cửa hàng quốc tế một cách tự tin và chính xác. Sự khác biệt về tiêu chuẩn đo lường giữa các quốc gia có thể dẫn đến những sai sót không đáng có nếu không có bảng quy đổi chuẩn.
Các Ký Hiệu Size Quốc Tế Cơ Bản
Các ký hiệu size phổ biến trên toàn cầu thường dựa trên chữ cái Latinh, đại diện cho kích cỡ tương đối của sản phẩm may mặc. Dưới đây là quy ước chuẩn quốc tế:
- XXS: Rất Rất Nhỏ (Extreme Small)
- XS: Rất Nhỏ (Extra Small)
- S: Nhỏ (Small)
- M: Vừa, trung bình (Medium)
- L: Lớn (Large)
- XL: Rất Lớn (Extra Large)
- XXL: Rất Rất Lớn (Extreme Large)
Những ký hiệu này thường được sử dụng cho quần áo chung, áo thun, và một số loại trang phục không yêu cầu độ ôm sát quá mức. Tuy nhiên, đối với các mặt hàng như váy đầm, áo sơ mi, hoặc quần tây, việc đối chiếu với số đo cơ thể là bắt buộc.
Bảng Quy Chuẩn Số Đo Áo Nữ Theo Chuẩn Quốc Tế
Khi mua áo nữ (ví dụ: áo kiểu, áo khoác), người mua cần chú ý đến các thông số vòng ngực, chiều cao, vòng eo và vòng mông. Các hệ thống size phổ biến thường là size Anh (UK) và size Mỹ (US).
| Vòng Ngực (cm) | Chiều Cao (cm) | Vòng Eo (cm) | Vòng Mông (cm) | Cỡ Số Anh (UK) | Cỡ Số Mỹ (US) |
|---|---|---|---|---|---|
| 74 – 77 | 146 – 148 | 63 – 65 | 80 – 82 | 6 | S |
| 78 – 82 | 149 – 151 | 65.5 – 66.5 | 82.5 – 84.5 | 8 | S |
| 83 – 87 | 152 – 154 | 67 – 69 | 85 – 87 | 10 | M |
| 88 – 92 | 155 – 157 | 69.5 – 71.5 | 87.5 – 89.5 | 12 | M |
| 93 – 97 | 158 – 160 | 72 – 74 | 90 – 92 | 14 | L |
| 98 – 102 | 161 – 163 | 74.5 – 76.5 | 92.5 – 94.5 | 16 | L |
| 103 – 107 | 164 – 166 | 77 – 79 | 95 – 97 | 18 | XL |
| 108 – 112 | 167 – 169 | 79.5 – 81.5 | 97.5 – 99.5 | 20 | XL |
Bảng trên thể hiện mối quan hệ giữa các vòng đo cơ thể và size tương ứng trong hệ thống Anh và Mỹ, giúp người mua dễ dàng quy đổi khi tham khảo size quốc tế quần áo.
Bảng Quy Chuẩn Số Đo Quần Nữ Theo Chuẩn Quốc Tế
Đối với quần (chủ yếu là quần tây, chân váy), thông số vòng bụng (cạp quần) và chiều cao toàn thân là các yếu tố quan trọng nhất cần đối chiếu.
| Cỡ Số Vòng Bụng (Inch) | Vòng Bụng (cm) | Cỡ Số Chiều Cao Toàn Thân | Chiều Cao Toàn Thân (cm) |
|---|---|---|---|
| 25 | 65 – 67.5 | 25 | 149 – 151 |
| 26 | 67.5 – 70 | 26 | 152 – 154 |
| 27 | 70 – 72.5 | 27 | 155 – 157 |
| 28 | 72.5 – 75 | 28 | 158 – 160 |
| 29 | 75 – 77.5 | 29 | 161 – 163 |
| 30 | 77.5 – 80 | 30 | 164 – 166 |
| 31 | 80 – 82.5 | 31 | 167 – 169 |
| 32 | 83 – 85 | 32 | 170 – 172 |
Việc tham khảo kích thước quần theo vòng bụng (thường được ghi bằng đơn vị inch) là cách phổ biến nhất khi mua quần áo nhập khẩu.
Hướng Dẫn Lấy Size Theo Thông Số Cơ Thể Cơ Bản
Để đơn giản hóa việc lựa chọn size quốc tế quần áo cho người Việt Nam, nhiều nhà sản xuất đã tạo ra bảng quy đổi dựa trên chiều cao và cân nặng chung của người Châu Á. Đây là phương pháp nhanh chóng, tuy nhiên, độ chính xác có thể thấp hơn so với việc đo trực tiếp các vòng cơ thể.
| THÔNG SỐ CƠ THỂ | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều Cao (mét) | 1m48 – 1m53 | 1m54 – 1m59 | 1m60 – 1m65 | Trên 1m60 | Trên 1m60 |
| Cân Nặng (kg) | 37 – 41 kg | 42 – 46 kg | 47 – 51 kg | 52 – 56 kg | > 56 kg |
Khi mua sắm trực tuyến, người tiêu dùng nên ưu tiên sử dụng bảng quy đổi chi tiết theo số đo vòng (ngực, eo, mông) thay vì chỉ dựa vào chiều cao và cân nặng để đảm bảo lựa chọn được size quốc tế quần áo phù hợp nhất với vóc dáng cá nhân.
