Làm cha mẹ, ai cũng mong muốn chọn cho con yêu những bộ quần áo không chỉ đẹp, đáng yêu mà còn phải thật vừa vặn và thoải mái. Việc hiểu rõ về size quần áo em bé chính là chìa khóa giúp bố mẹ tự tin hơn khi mua sắm, dù là trực tiếp hay online. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin đầy đủ và chi tiết nhất về các loại bảng size quần áo em bé, từ sơ sinh đến lứa tuổi lớn hơn, cùng với những mẹo hữu ích để chọn size chuẩn xác nhất.

I. Tìm hiểu về size quần áo em bé và tầm quan trọng

1. Size quần áo em bé là gì?

Size quần áo là thuật ngữ chỉ kích cỡ của trang phục. Đối với size quần áo em bé, đó là tập hợp các thông số về kích thước quần áo dành cho trẻ nhỏ, là cơ sở để cha mẹ tham khảo khi lựa chọn đồ cho con. Thông thường, mỗi nhà sản xuất, thương hiệu hoặc khu vực địa lý sẽ có một chuẩn mực size nhất định, đôi khi có sự chênh lệch nhỏ.

2. Vì sao cần biết rõ về size quần áo em bé?

Việc nắm vững kiến thức về size quần áo em bé cực kỳ quan trọng để bố mẹ dễ dàng mua sắm đồ cho con yêu. Dưới đây là những lý do chính:

  • Đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho bé: Một bộ quần áo vừa vặn sẽ giúp bé vận động thoải mái, không bị gò bó hay cọ xát gây khó chịu. Tránh mặc đồ quá chật có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn máu, hô hấp hoặc gây hằn lên da non nớt của bé. Ngược lại, đồ quá rộng có thể khiến bé vướng víu, dễ té ngã hoặc trông lôi thôi.
  • Tăng tính thẩm mỹ: Quần áo vừa vặn sẽ tôn lên vẻ đáng yêu, bụ bẫm của bé, giúp bé trông xinh xắn và gọn gàng hơn.
  • Phù hợp với từng giai đoạn phát triển và giới tính: Mỗi bé có tốc độ phát triển khác nhau ở từng độ tuổi và giới tính. Việc chọn đúng size quần áo em bé dựa trên các thông số như chiều cao, cân nặng, số đo vòng ngực, eo, mông sẽ giúp trang phục ôm dáng bé một cách tự nhiên.
  • Đa dạng chuẩn size trên thị trường: Hiện nay, có rất nhiều nguồn hàng quần áo em bé từ Việt Nam đến nhập khẩu (xuất khẩu, Quảng Châu, Mỹ, Hàn…). Mỗi nơi lại có bảng size riêng. Hiểu rõ các chuẩn này sẽ giúp bố mẹ mua sắm hiệu quả hơn, đặc biệt là khi mua online.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Chọn đúng size ngay từ đầu giúp tránh việc đổi trả, tiết kiệm thời gian và công sức đi lại cho bố mẹ.

II. Bảng size quần áo em bé chuẩn theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng

Để giúp bố mẹ dễ dàng lựa chọn, dưới đây là bảng size quần áo em bé tổng hợp, phân loại theo các tiêu chí phổ biến nhất.

PHÂN LOẠI SIZE TUỔI CHIỀU CAO CÂN NẶNG
SƠ SINH 1 0 – 3 tháng tuổi 47 – 55cm 02 – 04kg
2 3 – 6 tháng tuổi 55 – 60cm 04 – 06kg
3 6 – 9 tháng tuổi 60 – 70cm 06 – 08kg
4 9 – 12 tháng tuổi 70 – 75cm 08 – 10kg
5 1 tuổi 75 – 80cm 10 – 11kg
TRẺ EM
1 – 13 TUỔI 1 1 – 1.5 tuổi 75 – 84cm 10 – 11kg
2 1 – 2 tuổi 85 – 94cm 11 – 13kg
3 2 – 3 tuổi 95 – 100cm 13 – 16kg
4 3 – 4 tuổi 101 – 106cm 16 – 18kg
5 4 – 5 tuổi 107 – 113cm 18 – 21kg
6 5 – 6 tuổi 114 – 118cm 21 – 24kg
7 6 – 7 tuổi 119 – 125cm 24 – 27kg
8 7 – 8 tuổi 126 – 130cm 27 – 30kg
9 8 – 9 tuổi 131 – 136cm 30 – 33kg
10 9 – 10 tuổi 137 – 142cm 33 – 37kg
11 11 – 12 tuổi 143 – 148cm 37 – 41kg
12 12 – 13 tuổi 149 – 155cm 41 – 45kg

Bảng size quần áo em bé theo tuổi, chiều cao và cân nặng chuẩnBảng size quần áo em bé theo tuổi, chiều cao và cân nặng chuẩn

1. Bảng size quần áo em bé sơ sinh (0 – 12 tháng)

Giai đoạn sơ sinh, bé phát triển rất nhanh, do đó, việc chọn size quần áo sơ sinh cần đặc biệt chú ý đến cân nặng và chiều cao.

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
1 Sơ sinh 47-55 2.8-4
2 3 tháng 55-60 4-6
3 6 tháng 60-70 6-8
4 9 tháng 70-75 8-10
5 12 tháng 75-80 10-11

Bảng size quần áo em bé sơ sinh từ 0 đến 12 tháng tuổi theo cân nặng và chiều caoBảng size quần áo em bé sơ sinh từ 0 đến 12 tháng tuổi theo cân nặng và chiều cao

2. Bảng size quần áo trẻ nhỏ (1 tuổi – 16 tuổi)

Khi bé lớn hơn, bảng size sẽ rộng hơn, nhưng vẫn ưu tiên chiều cao và cân nặng để chọn được kích thước quần áo trẻ em phù hợp nhất.

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
1 1-1.5 75-84 10-11.5
2 1-2 85-94 11.5-13.5
3 2-3 95-100 13.5-16
4 3-4 101-106 16-18
5 4-5 107-113 18-21
6 5-6 114-118 21-24
7 6-7 119-125 24-27
8 7-8 126-130 27-30
9 8-9 131-136 30-33
10 9-10 137-142 33-37
11 11-12 143-148 37-41
12 12-13 149-155 41-45

Bảng size quần áo em bé từ 1 đến 16 tuổi chi tiết theo độ tuổi, chiều cao và cân nặngBảng size quần áo em bé từ 1 đến 16 tuổi chi tiết theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng

3. Bảng size quần áo em bé theo giới tính (4-13 tuổi)

Khi bé lớn hơn, sự khác biệt về vóc dáng giữa bé trai và bé gái bắt đầu rõ ràng hơn, đặc biệt ở các số đo ngực, eo, mông.

3.1. Bảng size quần áo cho bé trai (4 – 13 tuổi)

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg) Ngực (cm) Eo (cm) Mông (cm)
XS – 4 4 – 5 99 – 105.5 16 – 17 58.5 53.4 58.5
XS – 5 5 – 6 106 – 113 17.5 – 19 61 54.7 61
S – 6 6 – 7 117 – 120 19 – 22 63.5 55.9 63.5
S – 7 7 – 8 122 – 127 22 – 25 66.1 57.2 66.1
M – 8 8 – 9 127 – 129 25 – 27 68.6 59.7 68.6
M – 10 8 – 9 129 – 137 27 – 33 71.2 62.3 71.2
L – 12 9 – 10 140 – 147 33 – 39 75 64.8 76.2
L – 14 10 – 11 150 – 157 45 – 52 78.8 67.4 81.3
XL – 16 11 – 12 157 – 162 45.5 – 52 82.6 69.9 86.4
XL – 18 12 – 13 165 – 167.5 52.5 – 57 86.4 72.4 90.2

Bảng size quần áo cho bé trai từ 4 đến 13 tuổi theo độ tuổi và số đo cơ thểBảng size quần áo cho bé trai từ 4 đến 13 tuổi theo độ tuổi và số đo cơ thể

3.2. Bảng size quần áo cho bé gái (4 – 13 tuổi)

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg) Ngực (cm) Eo (cm) Mông (cm)
XS – 4 4 – 5 99 – 105.5 16 – 17 58.5 53.4 58.5
XS – 5 5 – 6 106.5 – 113 17.5 – 19 61 54.7 61
S – 6 6 – 7 114 – 120.5 19 – 22 63.5 55.9 63.5
S – 6X 7 – 8 122 – 127 22 – 25 64.8 57.2 66.1
M – 7 8 – 9 127 – 129.5 25 – 27 66.1 58.5 68.6
M – 8 8 – 9 132 – 134.5 27.5 – 30 68.6 59.7 72.2
L – 10 9 – 10 137 – 139.5 30 – 33.5 72.4 61 77.2
L – 12 10 – 11 142 – 146 34 – 38 76.2 63.5 81.3
XL – 14 11 – 12 147 – 152.5 38 – 43.5 80.1 66.1 86.4
XL – 16 12 – 13 155 – 166.5 44 – 50 83.9 68.6 91.2

Bảng size quần áo cho bé gái từ 4 đến 13 tuổi với các thông số ngực, eo, môngBảng size quần áo cho bé gái từ 4 đến 13 tuổi với các thông số ngực, eo, mông

III. Bảng size quần áo em bé theo các tiêu chuẩn thị trường

Mỗi thị trường hoặc quốc gia có thể có những tiêu chuẩn size quần áo em bé riêng biệt. Việc nắm rõ điều này giúp bạn mua sắm dễ dàng hơn, tránh nhầm lẫn khi mua hàng online hoặc từ các thương hiệu quốc tế.

1. Bảng size quần áo em bé Việt Nam

Các thương hiệu thời trang trẻ em tại Việt Nam thường có bảng size riêng, nhưng nhìn chung sẽ tuân thủ theo các chỉ số phổ biến dưới đây, ưu tiên size quần áo trẻ em theo cân nặng và chiều cao.

Size Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
Size 1 74 – 79 8 – 10
Size 2 79 – 83 10 – 12
Size 3 83 – 88 12 – 14
Size 4 88 – 95 14 – 15
Size 5 95 – 105 15 – 17
Size 6 100 – 110 17 – 19
Size 7 110 – 116 19 – 22
Size 8 116 – 125 22 – 26
Size 9 125 – 137 27 – 32
Size 10 137 – 141 32 – 35
Size 11 141 – 145 35 – 37
Size 12 146 – 149 37 – 39
Size 13 149 – 152 39 – 42
Size 14 152 – 157 40 – 45
Size 15 157 – 160 45 – 50

Bảng size quần áo em bé Việt Nam theo chiều cao và cân nặng chi tiếtBảng size quần áo em bé Việt Nam theo chiều cao và cân nặng chi tiết

2. Bảng size quần áo em bé xuất khẩu (quốc tế)

Trẻ em nước ngoài thường có sự khác biệt về vóc dáng so với trẻ em Việt Nam, thường cao lớn hơn. Do đó, khi mua quần áo em bé nhập khẩu hoặc hàng xuất khẩu, bố mẹ cần tham khảo bảng size sau để chọn được kích thước phù hợp.

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg) Kích cỡ
0 – 3M 1 – 3 Tháng 52 – 58.5 3 – 5.5 XXS
3 – 6M 3 – 6 Tháng 59.5 – 66 5.5 – 7.5 XXS
6 – 9M 6 – 9 Tháng 67 – 70 7.5 – 8.5 XXS
12M 12 Tháng 71 – 75 8.5 – 10 XS
18M 18 Tháng 76 – 80 10 – 12 S
24M 24 Tháng 81 – 85 12 – 13.5 S
2T 2 82 – 85 13 – 13.5 M
3T 3 86 – 95 13.5 – 15.5 M
4T 4 96.5 – 105.5 15.5 – 17.5 L
5T 5 106.5 – 113 17.5 – 19 L

Bảng size quần áo em bé xuất khẩu (quốc tế) theo độ tuổi, cân nặng và chiều caoBảng size quần áo em bé xuất khẩu (quốc tế) theo độ tuổi, cân nặng và chiều cao

3. Bảng size quần áo em bé Quảng Châu

Đồ Quảng Châu (Trung Quốc) ngày càng phổ biến. Khi mua size quần áo em bé từ nguồn này, bạn có thể tham khảo các bảng dưới đây. Lưu ý rằng đôi khi các nhà sản xuất khác nhau có thể có sự chênh lệch nhỏ.

3.1. Bảng size quần áo em bé Quảng Châu theo cân nặng và độ tuổi

Size Tuổi (ước tính) Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
73 1 – 2 tháng 70 – 80 7 – 11
80 2 – 3 tháng 80 – 90 12 – 15
90 3 – 4 tháng 90 – 100 16 – 19
100 4 – 5 tháng 100 – 110 20 – 22
110 5 – 6 tháng 110 – 120 22 – 25
120 6 – 7 tháng 120 – 125 19 – 20
130 7 – 8 tháng 125 – 130 21 – 23
140 8 – 9 tháng 130 – 140 24 – 27
150 9 – 10 tháng 140 – 150 28 – 32

Lưu ý: Bảng size Quảng Châu đôi khi có sự dao động, đây là bảng tổng hợp phổ biến nhất.

Bảng kích cỡ quần áo em bé Quảng Châu phân loại theo độ tuổi, chiều cao và cân nặngBảng kích cỡ quần áo em bé Quảng Châu phân loại theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng

3.2. Bảng size quần áo em bé Quảng Châu cho bé trai và bé gái (ký hiệu chữ cái)

Tương tự như các chuẩn quốc tế, đồ trẻ em Quảng Châu cũng thường sử dụng các ký hiệu chữ cái như XS, S, M, L, XL.

Bảng size quần áo em bé trai Quảng Châu:

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
XS 5 – 6 106.5 – 113 17.5 – 19
S 6 – 7 114 – 120.5 19 – 22
S 7 – 8 122 – 129.5 22 – 25
M 8 – 9 127 – 129.5 25 – 27
M 8 – 9 129.5 – 137 27 – 33
L 9 – 10 140 – 147 33 – 39.5
L 10 – 11 150 – 162.5 40 – 45
XL 11 – 12 157.5 – 162.6 45.5 – 52
XL 12 – 13 165 – 167.5 52.5 – 57

Bảng size quần áo em bé trai Quảng Châu với phân loại theo chữ cái XS, S, M, L, XLBảng size quần áo em bé trai Quảng Châu với phân loại theo chữ cái XS, S, M, L, XL

Bảng size quần áo em bé gái Quảng Châu:

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
XS 4 – 5 99 – 105.5 16 – 17
XS 5 – 6 106.5 – 113 17.5 – 19
S 6 – 7 114 – 120.5 19 – 22
S 7 – 8 122 – 127 22 – 25
M 8 – 9 127 – 129.5 25 – 27
M 8 – 9 132 – 134.5 27.5 – 30
L 9 – 10 137 – 139.5 30 – 33.5
L 10 – 11 142 – 146 34 – 38
XL 11 – 12 147 – 152.5 38 – 43.5
XL 12 – 13 155 – 166.5 44 – 50

Bảng size quần áo em bé gái Quảng Châu chi tiết theo độ tuổi và chỉ số cơ thểBảng size quần áo em bé gái Quảng Châu chi tiết theo độ tuổi và chỉ số cơ thể

3.3. Bảng size váy đầm bé gái Trung Quốc theo kích cỡ

Váy đầm cho bé gái có thể có bảng size riêng biệt, đặc biệt chú trọng các số đo vòng ngực, eo, mông để chiếc váy lên dáng đẹp nhất.

Size Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg) Ngực (cm) Eo (cm) Mông (cm)
XS – 4 4 – 5 99 – 105.5 16 – 17 58.5 53.4 58.5
XS – 5 5 – 6 106.5 – 113 17.5 – 19 61 54.7 61
S – 6 6 – 7 114 – 120.5 19 – 22 63.1 55.9 63.5
S – 6X 7 – 8 122 – 127 22 – 25 64.8 57.2 66.1
M – 7 8 – 9 127 – 129.5 25 – 27 66.1 58.5 68.6
M – 8 8 – 9 132 – 134.5 27.5 – 30 68.6 59.7 72.2
L – 10 9 – 10 137 – 139.5 30 – 33.5 72.4 61 77.2
L – 12 10 – 11 142 – 146 34 – 38 76.2 63.5 81.3
XL – 14 11 – 12 147 – 152.5 38 – 43.5 80.1 66.1 86.4
XL – 16 12 – 13 155 – 166.5 44 – 50 83.9 68.6 91.2

Bảng size váy đầm cho bé gái Trung Quốc theo số đo ngực, eo, môngBảng size váy đầm cho bé gái Trung Quốc theo số đo ngực, eo, mông

IV. Bảng size phụ kiện thời trang cho em bé

Ngoài quần áo, các phụ kiện như mũ, tất, quần lót cũng cần được chọn đúng size quần áo em bé để đảm bảo sự thoải mái và an toàn tối đa cho bé.

1. Bảng size phụ kiện thời trang bé gái

Phụ kiện Size 2/3 4/6 7/9 10/12
Quần lót 1/2 vòng bụng 21.5 – 23.5 23-25 24.5-26.5 26-28
1/2 vòng ống quần 15-15.5 16-16.5 17-17.5 18-18.5
Mũ len Vòng đầu 50.5 51-52.5 52.5-54 54.5-55.5
Tất kids Dài bàn chân (từ đũa) 15 16 17 18
Dài bàn chân (cẳng) 32 35 38 41
Rộng cổ (từ đũa) 6-5 7 7.5 8
Rộng cổ (kéo cẳng) 20-5 22 23.5 25

Bảng size phụ kiện thời trang cho bé gái bao gồm quần lót, mũ len và tấtBảng size phụ kiện thời trang cho bé gái bao gồm quần lót, mũ len và tất

2. Bảng size phụ kiện thời trang bé trai

Phụ kiện Size 2/3 4/6 7/9 10/12
Mũ len Vòng đầu 50.5 51-52.5 52.5-54 54.5-55.5
Tất kids Dài bàn chân (từ đũa) 15 16 17 18
Dài bàn chân (cẳng) 32 35 38 41
Rộng cổ (từ đũa) 6.5 7 7.5 8
Rộng cổ (kéo cẳng) 20.5 22 23.5 25

Bảng size phụ kiện thời trang cho bé trai như mũ len và tất theo số đo vòng đầu và bàn chânBảng size phụ kiện thời trang cho bé trai như mũ len và tất theo số đo vòng đầu và bàn chân

V. Mẹo vàng chọn size quần áo em bé chuẩn xác nhất

Để đảm bảo bé luôn thoải mái và xinh xắn trong những bộ trang phục, bố mẹ hãy ghi nhớ những mẹo sau khi chọn size quần áo em bé:

  1. Đo các chỉ số của bé trước khi mua: Các bảng size chỉ mang tính chất tham khảo. Bé phát triển nhanh chóng và mỗi bé có thể trạng riêng. Cách chính xác nhất là dùng thước dây đo chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng eo, vòng mông của bé ngay tại thời điểm mua sắm.
  2. Lưu ý sự khác biệt giữa các thương hiệu: Mỗi thương hiệu thời trang trẻ em, dù cùng quốc gia, có thể có bảng size riêng với sự chênh lệch nhỏ. Luôn kiểm tra bảng size cụ thể của nhãn hàng đó (nếu có) hoặc đọc các đánh giá từ khách hàng đã mua.
  3. Ưu tiên chọn lớn hơn một size khi bé ở giữa hai size: Nếu cân nặng, chiều cao hoặc độ tuổi của bé nằm giữa hai size, hãy chọn size lớn hơn. Bé lớn rất nhanh, và việc chọn lớn hơn một size sẽ giúp bé mặc thoải mái hơn và sử dụng được lâu hơn, tránh tình trạng đồ nhanh chật.
  4. Tham khảo ý kiến người bán hàng: Khi mua sắm tại cửa hàng, đừng ngần ngại hỏi nhân viên tư vấn để nhận được lời khuyên về size quần áo em bé phù hợp nhất với vóc dáng của con bạn. Khi mua online, hãy đọc kỹ mô tả sản phẩm và liên hệ bộ phận hỗ trợ nếu cần.
  5. Cân nhắc chất liệu vải và kiểu dáng:
    • Vải co giãn: Các loại vải co giãn (như cotton pha spandex) thường dễ mặc hơn và có thể ôm dáng bé tốt hơn ngay cả khi bé hơi mũm mĩm hoặc cao hơn một chút.
    • Vải không co giãn: Với các chất liệu ít co giãn hoặc kiểu dáng ôm sát, bạn nên chọn size lớn hơn một chút để bé thoải mái hơn.
    • Đồ ngủ/đồ mặc nhà: Nên chọn rộng rãi hơn một chút để bé dễ dàng vận động và có giấc ngủ ngon.
  6. Hiểu rõ xuất xứ sản phẩm: Như đã trình bày ở trên, size quần áo trẻ em Việt Nam, xuất khẩu, hay Quảng Châu đều có những đặc điểm riêng. Việc nắm rõ xuất xứ sẽ giúp bạn áp dụng đúng bảng size.
  7. Xem xét mùa trong năm: Khi mua quần áo cho mùa đông, có thể cần chọn size lớn hơn một chút để bé có thể mặc thêm lớp áo bên trong. Đối với quần áo mùa hè, nên chọn vừa vặn để bé không bị nóng.

VI. Địa điểm mua sắm quần áo em bé uy tín, chất lượng

Để chọn mua được quần áo em bé chất lượng tốt, chính hãng với giá cả phải chăng, AVAKids là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các bậc phụ huynh. Với hệ thống cửa hàng trên toàn quốc, AVAKids là địa điểm uy tín phân phối đa dạng các sản phẩm quần áo, phụ kiện thời trang cho bé từ nhiều thương hiệu khác nhau.

Khi mua sắm tại hệ thống cửa hàng AVAKids, bạn sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi như:

  • Cam kết 100% sản phẩm chính hãng.
  • Đổi sản phẩm mới hoặc hoàn tiền 100% trong 7 ngày (áp dụng cho sản phẩm có lỗi do nhà sản xuất/bán lẻ).
  • Giao hàng và thanh toán với nhiều hình thức linh hoạt.
  • Tổng đài 1900.866.874 (8.00 – 21.30) hỗ trợ tư vấn khách hàng chu đáo và tận tâm.

Việc chọn đúng size quần áo em bé không chỉ mang lại sự thoải mái, an toàn mà còn giúp bé thêm tự tin, đáng yêu. Hy vọng với những thông tin chi tiết về các bảng size và mẹo chọn đồ hữu ích trong bài viết này, các bậc phụ huynh sẽ dễ dàng hơn trong hành trình mua sắm thời trang cho con yêu của mình.

×
Săn Deal
Chính Hãng
🎁 Ưu đãi hot hôm nay
×
Voucher Icon
🎁 Ưu đãi hot hôm nay
×
Voucher Icon