Trong cuộc sống hàng ngày, các công việc nhà như giặt giũ, dọn dẹp là những hoạt động quen thuộc. Đặc biệt, “gấp quần áo” là một công đoạn quan trọng sau khi giặt và phơi khô, giúp quần áo gọn gàng và dễ cất giữ. Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến công việc nhà, đặc biệt là giặt giũ, sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, dù là khi nói chuyện với người giúp việc, bạn bè quốc tế hay đơn giản là khi học tiếng Anh.
Vậy, “gấp quần áo tiếng Anh là gì” và có những cách diễn đạt nào khác cho hành động này? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này để mở rộng vốn từ vựng của bạn.
Cụm từ phổ biến nhất để nói “gấp quần áo” trong tiếng Anh là “Fold the laundry” hoặc “Fold clothes”. Trong đó, “laundry” có nghĩa là quần áo cần giặt, đang giặt hoặc đã giặt xong. “Clothes” chỉ đơn giản là quần áo đã được giặt sạch.
Ví dụ cụ thể về cách sử dụng:
I need to fold the laundry before dinner.(Tôi cần gấp quần áo trước bữa tối.)Can you help me fold these clothes?(Bạn có thể giúp tôi gấp những bộ quần áo này được không?)She spent an hour folding clothes this morning.(Cô ấy đã dành một giờ để gấp quần áo sáng nay.)
Ngoài ra, bạn cũng có thể nghe thấy “Fold up the clothes/laundry” để nhấn mạnh hành động gấp gọn gàng, ngăn nắp. Đây là một cách diễn đạt hơi thân mật hơn nhưng vẫn rất thông dụng.
Để có cái nhìn tổng quan hơn về các công việc giặt giũ và dọn dẹp nhà cửa, dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh thông dụng khác mà bạn có thể tham khảo, giúp bạn mô tả trọn vẹn quy trình chăm sóc quần áo và các công việc nội trợ khác:
- Do the laundry: Giặt quần áo (hành động giặt nói chung).
- Hang up the laundry/clothes: Phơi quần áo.
- Iron the clothes: Ủi quần áo.
- Put away the clothes: Cất quần áo vào tủ.
- Wash the dishes: Rửa bát đĩa.
- Clean the house: Lau dọn nhà cửa.
- Tidy up the room: Dọn dẹp phòng.
- Sweep the floor: Quét nhà.
- Mop the floor: Lau nhà.
- Vacuum the floor: Hút bụi sàn nhà.
- Dust the furniture: Lau bụi đồ đạc, nội thất.
- Do the cooking: Nấu ăn.
- Water the plants: Tưới cây.
- Feed the pet(s): Cho thú cưng ăn (ví dụ:
Feed the dog: cho chó ăn). - Take out the rubbish/trash: Đổ rác.
- Clean the window: Lau cửa sổ.
- Make the bed: Dọn giường, gấp chăn màn.
Một người phụ nữ đang gấp quần áo tại nhà, minh họa công việc nhà hàng ngày và từ vựng tiếng Anh về gấp quần áo.
Các công việc nhà như gấp quần áo, giặt giũ hay dọn dẹp đều là những kỹ năng sống cơ bản và cũng là chủ đề thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm từ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn ứng dụng hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau. Hi vọng với những chia sẻ trên, bạn đã có thể trả lời câu hỏi “gấp quần áo tiếng Anh là gì” một cách rõ ràng và tự tin sử dụng các từ vựng liên quan đến công việc nhà, làm phong phú thêm khả năng giao tiếp của mình.
