Việc lựa chọn trang phục vừa vặn, thoải mái cho bé yêu là mối quan tâm hàng đầu của các bậc phụ huynh. Để giúp ba mẹ dễ dàng tìm kiếm quần áo phù hợp nhất, việc nắm rõ chuẩn bảng size quần áo trẻ em Việt Nam là vô cùng cần thiết. Bảng size chuẩn sẽ đảm bảo bé mặc đồ vừa vặn, tôn lên vẻ đáng yêu và hỗ trợ sự phát triển tự nhiên của trẻ. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các tiêu chí đo lường và bảng size quần áo trẻ em được áp dụng phổ biến tại Việt Nam.
Những Điều Quan Trọng Cần Biết Về Kích Thước Quần Áo Trẻ Em
Hiểu rõ về các thông số và tiêu chuẩn kích cỡ là bước đầu tiên để chọn được trang phục ưng ý cho bé.
Kích Cỡ Quần Áo Là Gì?
Size quần áo chính là ký hiệu kích cỡ của sản phẩm may mặc. Chuẩn bảng size quần áo trẻ em Việt Nam là tập hợp các thông số tiêu chuẩn về chiều cao, cân nặng, số đo các bộ phận cơ thể (ngực, eo, mông) tương ứng với từng độ tuổi hoặc mã size. Kích thước này là cơ sở để phụ huynh tham khảo khi mua sắm, giúp bé có trải nghiệm mặc đồ thoải mái nhất.
Tại Sao Cần Nắm Vững Bảng Size Quần Áo Trẻ Em?
Việc xác định đúng kích cỡ quần áo mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Đảm bảo sự thoải mái và thẩm mỹ: Quần áo vừa vặn giúp bé dễ dàng vận động, không bị gò bó hay quá rộng thùng thình. Mặc đồ quá chật có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự lưu thông máu và sức khỏe của bé.
- Sự khác biệt theo độ tuổi và giới tính: Mỗi bé phát triển với tốc độ khác nhau tùy theo độ tuổi và giới tính. Do đó, việc lựa chọn size cần dựa trên các chỉ số cụ thể như cân nặng, chiều cao và độ tuổi để đạt được sự vừa vặn tối ưu.
- Khác biệt giữa mua trực tiếp và online: Khi mua sắm trực tuyến, không thể thử đồ cho bé, vì vậy bảng size là công cụ tham khảo quan trọng nhất. Cần lưu ý rằng chuẩn bảng size quần áo trẻ em Việt Nam có thể có sự khác biệt so với size quần áo trẻ em nhập khẩu từ các thị trường khác như Trung Quốc hay quốc tế.
Bảng Ký Hiệu Size Chuẩn Tham Khảo
Để lựa chọn trang phục phù hợp, phụ huynh nên tham khảo bảng size chung dựa trên các thông số cơ bản nhất.
| PHÂN LOẠI | SIZE | TUỔI | CHIỀU CAO (cm) | CÂN NẶNG (kg) |
| :— | :— | :— | :— |
| SƠ SINH | 1 | 0 – 3 tháng tuổi | 47 – 55cm | 02 – 04kg |
| | 2 | 3 – 6 tháng tuổi | 55 – 60cm | 04 – 06kg |
| | 3 | 6 – 9 tháng tuổi | 60 – 70cm | 06 – 08kg |
| | 4 | 9 – 12 tháng tuổi | 70 – 75cm | 08 – 10kg |
| | 5 | 1 Tuổi | 75 – 80cm | 10 – 11kg |
| TRẺ EM | 1 | 1 – 1.5 tuổi | 75 – 84cm | 10 – 11kg |
| | 2 | 1 – 2 tuổi | 85 – 94cm | 11 – 13kg |
| | 3 | 2 – 3 tuổi | 95 – 100cm | 13 – 16kg |
| | 4 | 3 – 4 tuổi | 101 – 106cm | 16 – 18kg |
| | 5 | 4 – 5 tuổi | 107 – 113cm | 18 – 21kg |
| | 6 | 5 – 6 tuổi | 114 – 118cm | 21 – 24kg |
| | 7 | 6 – 7 tuổi | 119 – 125cm | 24 – 27kg |
| | 8 | 7 – 8 tuổi | 126 – 130cm | 27 – 30kg |
| | 9 | 8 – 9 tuổi | 131 – 136cm | 30 – 33kg |
| | 10 | 9 – 10 tuổi | 137 – 142cm | 33 – 37kg |
| | 11 | 11 – 12 tuổi | 143 – 148cm | 37 – 41kg |
| | 12 | 12 – 13 tuổi | 149 – 155cm | 41 – 45kg |
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam chuẩn theo cân nặng và chiều cao
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam chuẩn theo cân nặng và chiều cao
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Việt Nam Chuẩn Nhất
Khi mua sắm tại các thương hiệu Việt Nam, việc tham khảo bảng size dựa trên số đo cơ thể thường chính xác hơn là chỉ dựa vào tuổi.
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Chiều Cao Và Cân Nặng
Các size áo trẻ em tại Việt Nam thường được đánh số thứ tự từ nhỏ đến lớn (Size 1, 2, 3…). Tuy nhiên, do tốc độ tăng trưởng khác nhau, ba mẹ nên ưu tiên chọn size dựa trên cân nặng và chiều cao thực tế của bé thay vì chỉ căn cứ vào số tuổi.
| Size | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|
| Size 1 | 74 – 79 | 8 – 10 |
| Size 2 | 79 – 83 | 10 – 12 |
| Size 3 | 83 – 88 | 12 – 14 |
| Size 4 | 88 – 95 | 14 – 15 |
| Size 5 | 95 – 105 | 15 – 17 |
| Size 6 | 100 – 110 | 17 – 19 |
| Size 7 | 110 – 116 | 19 – 22 |
| Size 8 | 116 – 125 | 22 – 26 |
| Size 9 | 125 – 137 | 27 – 32 |
| Size 10 | 137 – 141 | 32 – 35 |
| Size 11 | 141 – 145 | 35 – 37 |
| Size 12 | 146 – 149 | 37 – 39 |
| Size 13 | 149 – 152 | 39 – 42 |
| Size 14 | 152 – 157 | 40 – 45 |
| Size 15 | 157 – 160 | 45 – 50 |
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam chi tiết theo chiều cao và cân nặng
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam chi tiết theo chiều cao và cân nặng
Bảng Size Theo Độ Tuổi (Dành cho đồ bộ)
Bảng dưới đây chi tiết hơn về số đo các vòng (ngực, eo, mông) thường áp dụng cho các loại đồ bộ hoặc trang phục cần độ ôm vừa vặn.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XS – 4 | 4 – 5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 | 58.5 | 53.4 | 58.5 |
| XS – 5 | 5 – 6 | 106 – 113 | 17.5 – 19 | 61 | 54.7 | 61 |
| S – 6 | 6 – 7 | 117 – 120 | 19 – 22 | 63.5 | 55.9 | 63.5 |
| S – 7 | 7 – 8 | 122 – 127 | 22 – 25 | 66.1 | 57.2 | 66.1 |
| M – 8 | 8 – 9 | 127 – 129 | 25 – 27 | 68.6 | 59.7 | 68.6 |
| M – 10 | 8 – 9 | 129 – 137 | 27 – 33 | 71.2 | 62.3 | 71.2 |
| L – 12 | 9 – 10 | 140 – 147 | 33 – 39 | 75 | 64.8 | 76.2 |
| L – 14 | 10 – 11 | 150 – 157 | 45 – 52 | 78.8 | 67.4 | 81.3 |
| XL – 16 | 11 – 12 | 157 – 162 | 45.5 – 52 | 82.6 | 69.9 | 86.4 |
| XL – 18 | 12 – 13 | 165 – 167.5 | 52.5 – 57 | 86.4 | 72.4 | 90.2 |
Bảng size đồ bộ bé trai theo độ tuổi
Bảng size đồ bộ bé trai theo độ tuổi
Dưới đây là bảng size đồ bộ dành cho bé gái, thường có sự khác biệt nhỏ về số đo vòng ngực và mông so với bé trai cùng tuổi.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XS – 4 | 4 – 5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 | 58.5 | 53.4 | 58.5 |
| XS – 5 | 5 – 6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | 61 | 54.7 | 61 |
| S – 6 | 6 – 7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 | 63.5 | 55.9 | 63.5 |
| S – 6X | 7 – 8 | 122 – 127 | 22 – 25 | 64.8 | 57.2 | 66.1 |
| M – 7 | 8 – 9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 | 66.1 | 58.5 | 68.6 |
| M – 8 | 8 – 9 | 132 – 134.5 | 27.5 – 30 | 68.6 | 59.7 | 72.2 |
| L – 10 | 9 – 10 | 137 – 139.5 | 30 – 33.5 | 72.4 | 61 | 77.2 |
| L – 12 | 10 – 11 | 142 – 146 | 34 – 38 | 76.2 | 63.5 | 81.3 |
| XL – 14 | 11 – 12 | 147 – 152.5 | 38 – 43.5 | 80.1 | 66.1 | 86.4 |
| XL – 16 | 12 – 13 | 155 – 166.5 | 44 – 50 | 83.9 | 68.6 | 91.2 |
Bảng size đồ bộ bé gái theo độ tuổi
Bảng size đồ bộ bé gái theo độ tuổi
Ngoài ra, bảng size cho các nhóm tuổi lớn hơn cũng được phân chia rõ ràng:
Bảng size quần áo cho bé trai từ 8 – 13 tuổi:
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| M | 8 | 110 | 18-24 |
| 10 | 120 | 24-30 | |
| L | 12 | 130 | 30-35 |
| 14 | 140 | 35-40 | |
| XL | 16 | 150 | 40-47 |
| 18 | 160 | 48-52 |
Bảng size quần áo bé trai từ 8 đến 13 tuổi
Bảng size quần áo bé trai từ 8 đến 13 tuổi
Bảng size quần áo cho bé gái từ 8 – 13 tuổi:
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| M | 8 | 127-130 | 22-24 |
| 10 | 131-135 | 24-27 | |
| L | 12 | 136-140 | 27-30 |
| 14 | 141-146 | 31-35 | |
| XL | 16 | 147-155 | 35-40 |
| 18 | 150-160 | 40-45 |
Bảng size quần áo bé gái từ 8 đến 13 tuổi
Bảng size quần áo bé gái từ 8 đến 13 tuổi
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Xuất Khẩu (US/International)
Trẻ em quốc tế thường có vóc dáng cao lớn hơn trẻ em Việt Nam, do đó bảng size US sẽ có sự chênh lệch nhất định. Khi mua sắm các mặt hàng xuất khẩu, phụ huynh cần đối chiếu kỹ lưỡng các thông số.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Kích cỡ |
|---|---|---|---|---|
| 0 – 3M | 1 – 3 Tháng | 52 – 58.5 | 3 – 5.5 | XXS |
| 3 – 6M | 3 – 6 Tháng | 59.5 – 66 | 5.5 – 7.5 | XXS |
| 6 – 9M | 6 – 9 Tháng | 67 – 70 | 7.5 – 8.5 | XXS |
| 12M | 12 Tháng | 71 – 75 | 8.5 – 10 | XS |
| 18M | 18 Tháng | 76 – 80 | 10 – 12 | S |
| 24M | 24 Tháng | 81 – 85 | 12 – 13.5 | S |
| 2T | 2 | 82 – 85 | 13 – 13.5 | M |
| 3T | 3 | 86 – 95 | 13.5 – 15.5 | M |
| 4T | 4 | 96.5 – 105.5 | 15.5 – 17.5 | L |
| 5T | 5 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | L |
Bảng size quần áo trẻ em quốc tế tham khảo
Bảng size quần áo trẻ em quốc tế tham khảo
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu
Quần áo nhập khẩu từ Quảng Châu (Trung Quốc) rất phổ biến tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, size Trung Quốc thường có xu hướng nhỏ hơn so với size Việt Nam hoặc size quốc tế.
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu Theo Cân Nặng
Bảng size này thường được chia theo mã số (1, 2, 3…) tương ứng với các nhóm cân nặng nhất định.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | Dưới 5 | 9 | 25 – 27 |
| 2 | 5 – 6 | 10 | 27 – 30 |
| 3 | 8 – 10 | 11 | 30 – 33 |
| 4 | 11 – 13 | 12 | 34 – 37 |
| 5 | 14 – 16 | 13 | 37 – 40 |
| 6 | 17 – 19 | 14 | 40 – 43 |
| 7 | 20 – 22 | 15 | 43 – 46 |
| 8 | 22 – 25 |
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo cân nặng
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo cân nặng
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Quảng Châu Theo Độ Tuổi
Bảng này sử dụng các chỉ số đo vòng cơ thể phổ biến trong hệ thống size nội địa Trung Quốc.
| Size | Tuổi | Dài thân (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 73 | 1 – 2 | 70 – 80 | 7 – 11 |
| 80 | 2 – 3 | 80 – 90 | 12 – 15 |
| 90 | 3 – 4 | 90 – 100 | 16 – 19 |
| 100 | 4 – 5 | 100 – 110 | 20 – 22 |
| 110 | 5 – 6 | 110 – 120 | 22 – 25 |
| 120 | 6 – 7 | 120 – 125 | 19 – 20 |
| 130 | 7 – 8 | 125 – 130 | 21 – 23 |
| 140 | 8 – 9 | 130 – 140 | 24 – 27 |
| 150 | 9 – 10 | 140 – 150 | 28 – 32 |
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo độ tuổi
Bảng size quần áo trẻ em Quảng Châu theo độ tuổi
Bảng Size Váy Đầm Bé Gái Trung Quốc Theo Kích Cỡ
Đây là bảng size chi tiết áp dụng cho váy đầm bé gái, bao gồm các số đo vòng ngực, eo, mông.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XS – 4 | 4 – 5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 | 58.5 | 53.4 | 58.5 |
| XS – 5 | 5 – 6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | 61 | 54.7 | 61 |
| S – 6 | 6 – 7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 | 63.1 | 55.9 | 63.5 |
| S – 6X | 7 – 8 | 122 – 127 | 22 – 25 | 64.8 | 57.2 | 66.1 |
| M – 7 | 8 – 9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 | 66.1 | 58.5 | 68.6 |
| M – 8 | 8 – 9 | 132 – 134.5 | 27.5 – 30 | 68.6 | 59.7 | 72.2 |
| L – 10 | 9 – 10 | 137 – 139.5 | 30 – 33.5 | 72.4 | 61 | 77.2 |
| L – 12 | 10 – 11 | 142 – 146 | 34 – 38 | 76.2 | 63.5 | 81.3 |
| XL – 14 | 11 – 12 | 147 – 152.5 | 38 – 43.5 | 80.1 | 66.1 | 86.4 |
| XL – 16 | 12 – 13 | 155 – 166.5 | 44 – 50 | 83.9 | 68.6 | 91.2 |
Bảng size váy bé gái Trung Quốc theo kích cỡ
Bảng size váy bé gái Trung Quốc theo kích cỡ
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Ký Hiệu XS – S – M – L – XL
Các thương hiệu thời trang trẻ em quốc tế hoặc các nhãn hàng lớn tại Việt Nam thường sử dụng ký hiệu size chữ (XS, S, M, L, XL).
Bảng Size Quần Áo Bé Trai Theo Chữ XS – S – M – L – XL
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| XS | 4-5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 |
| 5-6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | |
| S | 6-7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 |
| 7-8 | 122 – 129.5 | 22 – 25 | |
| M | 8-9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 |
| 8-9 | 129.5 – 137 | 27 – 33 | |
| L | 9-10 | 140 – 147 | 33 – 39.5 |
| 10-11 | 150 – 162.5 | 40 – 45 | |
| XL | 11-12 | 157.5 – 162.6 | 45.5 – 52 |
| 12-13 | 165 – 167.5 | 52.5 – 57 |
Bảng size quần áo bé trai theo ký hiệu chữ
Bảng size quần áo bé trai theo ký hiệu chữ
Bảng Size Quần Áo Bé Gái Theo Chữ XS – S – M – L – XL
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| XS | 4-5 | 99 – 105.5 | 16 – 17 |
| 5-6 | 106.5 – 113 | 17.5 – 19 | |
| S | 6-7 | 114 – 120.5 | 19 – 22 |
| 7-8 | 122 – 129.5 | 22 – 25 | |
| M | 8-9 | 127 – 129.5 | 25 – 27 |
| 8-9 | 129.5 – 137 | 27 – 33 | |
| L | 9-10 | 140 – 147 | 33 – 39.5 |
| 10-11 | 150 – 162.5 | 40 – 45 | |
| XL | 11-12 | 157.5 – 162.6 | 45.5 – 52 |
| 12-13 | 165 – 167.5 | 52.5 – 57 |
Bảng size quần áo bé gái theo ký hiệu chữ
Bảng size quần áo bé gái theo ký hiệu chữ
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Theo Độ Tuổi Chi Tiết
Giai đoạn phát triển nhanh của trẻ đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục trong việc chọn size quần áo.
Bảng Size Quần, Áo Sơ Sinh
Các bé trong giai đoạn sơ sinh phát triển rất nhanh trong những tháng đầu đời, nên việc chọn size theo tháng là rất quan trọng.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơ sinh | 47-55 | 2.8-4 |
| 2 | 3 tháng | 55-60 | 4-6 |
| 3 | 6 tháng | 60-70 | 6-8 |
| 4 | 9 tháng | 70-75 | 8-10 |
| 5 | 12 tháng | 75-80 | 10-11 |
Bảng size quần áo trẻ sơ sinh chi tiết
Bảng size quần áo trẻ sơ sinh chi tiết
Bảng Size Quần Áo Trẻ Em Giai Đoạn 1 Tuổi – 16 Tuổi
Đây là giai đoạn bé bắt đầu làm quen với nhiều hoạt động và phát triển thể chất rõ rệt.
| Size | Tuổi | Chiều Cao (cm) | Cân Nặng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | 1-1.5 | 75-84 | 10-11.5 |
| 2 | 1-2 | 85-94 | 11.5-13.5 |
| 3 | 2-3 | 95-100 | 13.5-16 |
| 4 | 3-4 | 101-106 | 16-18 |
| 5 | 4-5 | 107-113 | 18-21 |
| 6 | 5-6 | 114-118 | 21-24 |
| 7 | 6-7 | 119-125 | 24-27 |
| 8 | 7-8 | 126-130 | 27-30 |
| 9 | 8-9 | 131-136 | 30-33 |
| 10 | 9-10 | 137-142 | 33-37 |
| 11 | 11-12 | 143-148 | 37-41 |
| 12 | 12-13 | 149-155 | 41-45 |
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam từ 1 đến 16 tuổi
Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam từ 1 đến 16 tuổi
Bảng Size Quần Áo Phụ Kiện Tiêu Chuẩn
Bên cạnh quần áo chính, việc chọn đúng size cho các phụ kiện như mũ, tất, quần lót cũng góp phần tạo nên sự hoàn chỉnh và thoải mái cho bé.
Bảng Size Phụ Kiện Thời Trang Bé Gái
| Phụ kiện | Size | 2/3 | 4/6 | 7/9 | 10/12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Quần lót | 1/2 vòng bụng | 21.5 – 23.5 | 23-25 | 24.5-26.5 | 26-28 |
| 1/2 vòng ống quần | 15-15.5 | 16-16.5 | 17-17.5 | 18-18.5 | |
| Mũ len | Vòng đầu | 50.5 | 51-52.5 | 52.5-54 | 54.5-55.5 |
| Tất kids | Dài bàn chân (từ đũi) | 15 | 16 | 17 | 18 |
| Dài bàn chân (cảng) | 32 | 35 | 38 | 41 | |
| Rộng cổ (từ đũi) | 6.5 | 7 | 7.5 | 8 | |
| Rộng cổ (kéo cảng) | 20.5 | 22 | 23.5 | 25 |
Bảng size phụ kiện thời trang bé gái
Bảng size phụ kiện thời trang bé gái
Bảng Size Phụ Kiện Thời Trang Bé Trai
| Phụ kiện | Size | 2/3 | 4/6 | 7/9 | 10/12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Mũ len | Vòng đầu | 50.5 | 51-52.5 | 52.5-54 | 54.5-55.5 |
| Tất kids | Dài bàn chân (từ đũi) | 15 | 16 | 17 | 18 |
| Dài bàn chân (cảng) | 32 | 35 | 38 | 41 | |
| Rộng cổ (từ đũi) | 6.5 | 7 | 7.5 | 8 | |
| Rộng cổ (kéo cảng) | 20.5 | 22 | 23.5 | 25 |
Bảng size phụ kiện thời trang bé trai
Bảng size phụ kiện thời trang bé trai
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Size Quần Áo Cho Bé
Bảng size chỉ là công cụ tham khảo. Để đảm bảo bé mặc vừa vặn nhất, phụ huynh cần lưu ý những điểm sau:
- Các bảng size chỉ mang tính tham khảo: Do sự khác biệt về thể trạng (cân nặng, chiều cao, độ tuổi) của mỗi bé, phụ huynh nên đo các số đo cơ thể của con và so sánh trực tiếp với bảng kích thước trước khi quyết định mua.
- Sự khác biệt giữa các thương hiệu: Mỗi thương hiệu có thể có những bảng size riêng do sự khác biệt trong quy chuẩn sản xuất. Tuy nhiên, mức độ chênh lệch thường không quá lớn.
- Ưu tiên chọn size lớn hơn: Nếu số đo của bé nằm sát giữa hai size, phụ huynh nên chọn size có số đo lớn hơn. Trẻ em lớn rất nhanh, việc chọn size nhỏ có thể khiến quần áo bị chật sớm.
- Sử dụng thước dây: Mẹo hữu ích nhất là sử dụng thước dây để đo chính xác các số đo cơ bản của bé và nhờ sự tư vấn chuyên môn để tìm ra kích thước chuẩn nhất.
- Theo dõi tốc độ phát triển: Môi trường sống và chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của bé. Do đó, phụ huynh cần thường xuyên cân, đo để có thông số chính xác tại thời điểm mua sắm.
- Kiểm tra chỉ số quốc gia: Khi mua hàng nhập khẩu, hãy lưu ý kỹ các chỉ số theo quốc gia (ví dụ size Việt Nam, size Quảng Châu, size US) để đảm bảo bé mặc đồ vừa vặn, đẹp đẽ.
Địa Điểm Mua Quần Áo Trẻ Em Uy Tín, Chất Lượng
Để sở hữu quần áo trẻ em chất lượng tốt, hàng chính hãng với mức giá hợp lý tại Việt Nam, AVAKids là lựa chọn hàng đầu. Hệ thống cửa hàng AVAKids có mặt trên toàn quốc, là địa điểm uy tín phân phối các sản phẩm thời trang, phụ kiện cho bé từ nhiều thương hiệu đa dạng.
Khi mua sắm tại hệ thống cửa hàng AVAKids, bạn sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi:
- Cam kết 100% sản phẩm chính hãng.
- Đổi sản phẩm mới hoặc hoàn tiền 100% trong 7 ngày (áp dụng cho sản phẩm có lỗi do nhà sản xuất/bán lẻ).
- Giao hàng, thanh toán nhiều hình thức.
- Tổng đài 1900.866.874 (8.00 – 21.30) hỗ trợ tư vấn khách hàng chu đáo, tận tâm.
