Từ vựng tiếng Anh về chủ đề quần áo tuy cơ bản nhưng lại vô cùng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn mô tả trang phục mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa thời trang. Đặc biệt, những hành động cụ thể khi mặc đồ như “bỏ áo vào quần” cũng có cách diễn đạt riêng trong tiếng Anh. Hãy cùng khám phá chi tiết để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn!
1. Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Quần Áo Đa Dạng
Trong tiếng Anh, quần áo được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, mỗi loại mang một tên gọi riêng biệt. Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất.
1.1. Những từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo thường dùng
- Women’s clothes /’wʊmɪns kləʊðz/: Quần áo của phụ nữ, con gái.
- Casual clothes /’kæʒjʊəl kləʊðz/: Quần áo thông dụng, thường ngày.
- Summer clothes /’sʌmə(r kləʊðz/: Quần áo dành cho mùa nóng.
- Winter clothes /wɪntə(r kləʊðz/: Quần áo dành cho mùa lạnh.
- Sport’s clothes /spɔːt kləʊðz/: Quần áo dành cho thể thao, tập luyện.
- Baby clothes /’beɪbi kləʊðz/: Quần áo cho trẻ sơ sinh, em bé.
- Children’s clothes /’tʃɪldrənkləʊðz/: Quần áo trẻ em.
- Men’s clothes /menkləʊðz/: Quần áo cho nam giới.
- Formal clothes /’fɔːml kləʊðz/: Quần áo trang trọng, lịch sự.
- Ready-made clothes /’redi’meɪd kləʊðz/: Quần áo đặt may sẵn.
- Handmade clothes /’hændmeɪd kləʊðz/: Quần áo thủ công.
- Tailor-made clothes /,teɪlə’meɪd kləʊðz/: Quần áo được may đo.
- Designer clothes /di’zaɪnə(r kləʊðz/: Quần áo thiết kế riêng.
- Uniform /’juːnɪfɔːm/: Đồng phục.
1.2. Những từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo cho nữ giới
- Dress /dres/: Váy liền thân
- Miniskirt /mɪnɪskɜːt/: Các mẫu chân váy ngắn
- Skirt /skɜːt/: Chân váy
- Blouse /blaʊz/: Áo sơ mi nữ
- Button-through dress /’bʌtnθruː dres/: Váy cài cúc
- Evening dress /iːvnɪŋ dres/: Váy dạ hội
- Wool dress /wʊl dres/: Váy len
- Summer dress /’sʌmə dres/: Đầm mùa hè
- Formal dress /’fɔːml dres/: Lễ phục
- Pinafore dress /’pɪnəfɔːdres/: Váy sát nách
- Slacks /slæks/: Váy thụng, váy rộng
- Pleated skirt /pliːt kɜːt/: Váy xếp ly
- Sheath/Pencil dress /ʃiːθ dres/: Váy bút chì, váy chữ A
- Straight dress /streɪt dres/: Váy ống suông thẳng đứng
- Ruffled/Layered dress /rʌfld dres/: Váy xếp tầng
Các loại váy và chân váy phổ biến trong thời trang nữ, thể hiện phong cách đa dạng từ đầm liền thân đến chân váy xếp ly, giúp người học tiếng Anh mở rộng vốn từ về trang phục cho phái đẹp.
1.3. Những từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo cho nam giới
- Pullover /’pʊləʊvə/: Áo len chui đầu
- Sweater /’swetə/: Áo len dài tay
- Tie /taɪ/: Cà vạt
- Tailcoat /’teɪl’kəʊt/: Áo đuôi tôm
- Tuxedo /tʌk’siːdəʊ/: Áo mốc – kinh (vest dự tiệc)
- Three–piece suit /’θriː’piːsjuːt/: Set đồ nam bao gồm quần, áo gile và áo vét tông
- Trunks /trʌŋk/: Quần sooc tập thể thao
- Bathing trunks /’beɪðɪŋtrʌŋk/: Quần sooc tắm
- Swimming trunks /’swɪmɪŋtrʌŋk/: Quần bơi
- Training suit /’treɪnɪŋsjuːt/: Bộ đồ tập
- Trunks /trʌŋk/: Quần sooc tập thể thao
1.4. Những từ vựng tiếng Anh về đồ lót
- Underwear /’ʌndəweə/: Đồ lót
- Stockings /’stɒkɪŋ/: Tất da chân
- Tights /taɪts/: Quần mặc trong váy
- Undershirt /’ʌndəʃɜːt/: Áo trong
- Underpants /’ʌndəpænts/: Quần sịp
- Briefs /briːfs/: Quần đùi (dạng quần lót)
- Slip /slɪp/: Áo trong cho nữ, coocxe
- Bra /brɑː/: Áo lót ngực
- Panties / ‘pæntiz/: Quần lót nữ
- Lingerie /’lænʒəri/: Nội y
1.5. Những từ vựng tiếng Anh về phụ kiện quần áo
- Belt /belt/: Thắt lưng
- Bracelet /breɪslət/: Vòng tay
- Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai
- Earring /ˈɪərˌɪŋ, -ɪŋ/: Khuyên tai
- Glasses /ˈɡlɑː.sɪz/: Kính mắt
- Gloves /ɡlʌvz/: Găng tay
- Handbag /hændbæɡ/: Túi xách
- Hat /hæt/: Mũ
- Make–up /’meɪkʌp/: Đồ trang điểm
- Necklace /’neklɪs/: Vòng cổ
- Sunglasses /ˌsʌnˈɡlɑːsɪz/: Kính râm
- Wallet /’wɒlɪt/: Ví cho nam
- Watch /wɒtʃ/: Đồng hồ
1.6. Từ vựng tiếng Anh về giày dép
- Shoes /ʃuːz/: Giày
- Boots /buːts/: Ủng, giày bốt
- Sandals /ˈsæn.dəlz/: Dép xăng-đan
- Sneakers /ˈsniː.kərz/: Giày thể thao
- High heels /haɪ hiːlz/: Giày cao gót
- Flip-flops /ˈflɪp.flɒps/: Dép tông, dép xỏ ngón
- Slippers /ˈslɪp.ərz/: Dép đi trong nhà
- Loafers /ˈləʊ.fərz/: Giày lười
- Ballet flats /ˈbæl.eɪ flæts/: Giày búp bê
- Wedges /weʤɪz/: Giày đế xuồng
- Clogs /klɒɡz/: Guốc
- Brogues /brəʊɡz/: Giày Brogues (giày da đục lỗ)
- Pumps /pʌmps/: Giày nữ cao gót
- Moccasins /ˈmɒk.ə.sɪnz/: Giày Moccasin (giày da mềm)
- Espadrilles /ˌes.pəˈdrɪlz/: Giày vải đế cói
- Platforms /ˈplæt.fɔːmz/: Giày đế cao
- Oxfords /ˈɒks.fədz/: Giày Oxford
- Trainers /ˈtreɪ.nərz/: Giày tập thể thao
- Stilettos /stɪˈlet.əʊz/: Giày gót nhọn
- Hiking boots /ˈhaɪ.kɪŋ buːts/: Giày leo núi
- Work boots /wɜːk buːts/: Giày bảo hộ lao động
1.7. Từ vựng về các loại mũ trong tiếng Anh
- Hat /hæt/: Mũ
- Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai
- Beanie /ˈbiː.ni/: Mũ len
- Beret /ˈber.eɪ/: Mũ nồi
- Fedora /fɪˈdɔː.rə/: Mũ phớt
- Sun hat /sʌn hæt/: Mũ rộng vành
- Cowboy hat /ˈkaʊ.bɔɪ hæt/: Mũ cao bồi
- Bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/: Mũ tai bèo
- Bowler hat /ˈbəʊ.lər hæt/: Mũ quả dưa
- Panama hat /ˈpæn.ə.mɑː hæt/: Mũ Panama
- Top hat /tɒp hæt/: Mũ chóp cao
- Flat cap /flæt kæp/: Mũ phẳng
- Trucker cap /ˈtrʌkər kæp/: Mũ lưới
- Visor /ˈvaɪ.zər/: Mũ lưỡi trai không chóp
- Turban /ˈtɜː.bən/: Khăn xếp (mũ đội kiểu khăn)
1.8. Từ vựng về các bộ phận trên áo quần
- Collar /ˈkɒl.ər/: Cổ áo
- Sleeve /sliːv/: Tay áo
- Cuff /kʌf/: Cổ tay áo
- Button /ˈbʌt.ən/: Cúc áo
- Buttonhole /ˈbʌt.ən.həʊl/: Khuy áo
- Zipper /ˈzɪp.ər/: Khóa kéo
- Pocket /ˈpɒk.ɪt/: Túi áo/quần
- Hem /hem/: Gấu áo/quần
- Seam /siːm/: Đường may
- Lining /ˈlaɪ.nɪŋ/: Lớp lót
- Waistband /ˈweɪst.bænd/: Cạp quần
- Belt loop /belt luːp/: Đai quần (luồn thắt lưng)
- Placket /ˈplæk.ɪt/: Nẹp áo (phần có cúc áo)
- Lapel /ləˈpel/: Ve áo
- Vent /vent/: Đường xẻ (ở áo vest hoặc áo dài)
- Yoke /jəʊk/: Vai áo
- Pleat /pliːt/: Ly gấp (nếp gấp trên quần/áo)
- Drawstring /ˈdrɔː.strɪŋ/: Dây rút (quần, áo)
1.9. Từ vựng về đồ lót, đồ ngủ, áo choàng
Đồ lót:
- Underwear /ˈʌn.də.weər/: Đồ lót
- Bra /brɑː/: Áo ngực
- Panties /ˈpæn.tiz/: Quần lót nữ
- Boxer shorts /ˈbɒk.sər ʃɔːts/: Quần lót nam dạng boxer
- Briefs /briːfs/: Quần lót tam giác
- Thong /θɒŋ/: Quần lót lọt khe
- Undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/: Áo lót nam
- Slip /slɪp/: Váy lót
- Camisole /ˈkæm.ɪ.səʊl/: Áo lót nữ dạng dây
Đồ ngủ:
- Pajamas (UK: Pyjamas) /pəˈdʒɑː.məz/: Bộ đồ ngủ
- Nightgown /ˈnaɪt.ɡaʊn/: Váy ngủ
- Nightshirt /ˈnaɪt.ʃɜːt/: Áo ngủ
- Sleepwear /ˈsliːp.weər/: Đồ ngủ
- Dressing gown /ˈdres.ɪŋ ɡaʊn/: Áo choàng tắm
- Robe /rəʊb/: Áo choàng dài (dùng sau khi tắm hoặc mặc trong nhà)
- Sleepshirt /ˈsliːp.ʃɜːt/: Áo ngủ dạng sơ mi
Áo choàng:
- Bathrobe /ˈbɑːθ.rəʊb/: Áo choàng tắm
- Kimono /kɪˈməʊ.nəʊ/: Áo choàng kiểu kimono
- Housecoat /ˈhaʊs.kəʊt/: Áo khoác mặc ở nhà
- Cape /keɪp/: Áo choàng không tay
- Cloak /kləʊk/: Áo choàng dài có mũ
- Trench coat /trentʃ kəʊt/: Áo choàng kiểu dáng trench
1.10. Từ vựng về các loại áo khoác trong tiếng Anh
- Jacket /ˈdʒæk.ɪt/: Áo khoác ngắn
- Coat /kəʊt/: Áo khoác dài
- Blazer /ˈbleɪ.zər/: Áo khoác blazer
- Windbreaker /ˈwɪndˌbreɪ.kər/: Áo khoác gió
- Bomber jacket /ˈbɒm.bər ˌdʒæk.ɪt/: Áo khoác bomber
- Parka /ˈpɑː.kə/: Áo khoác parka (có mũ, thường mặc mùa đông)
- Trench coat /trentʃ kəʊt/: Áo khoác dáng trench (áo khoác dài chống nước)
- Leather jacket /ˈleð.ər ˌdʒæk.ɪt/: Áo khoác da
- Denim jacket /ˈden.ɪm ˌdʒæk.ɪt/: Áo khoác bò (jean)
- Peacoat /ˈpiː.kəʊt/: Áo khoác dạ ngắn (thường có hai hàng cúc)
- Overcoat /ˈəʊ.vər.kəʊt/: Áo khoác dài (mặc ngoài để giữ ấm)
- Raincoat /ˈreɪn.kəʊt/: Áo mưa
- Down jacket /daʊn ˌdʒæk.ɪt/: Áo khoác lông vũ
- Fleece jacket /fliːs ˌdʒæk.ɪt/: Áo khoác nỉ
- Hoodie /ˈhʊd.i/: Áo khoác có mũ (áo hoodie)
- Quilted jacket /ˈkwɪl.tɪd ˌdʒæk.ɪt/: Áo khoác chần bông
- Cardigan /ˈkɑː.dɪ.ɡən/: Áo khoác len mỏng cài cúc
- Duffle coat /ˈdʌf.əl kəʊt/: Áo khoác dạ có khóa gài gỗ (áo khoác duffle)
2. Cách Phát Âm Chuẩn Những Hãng Thời Trang Nổi Tiếng
Việc phát âm đúng tên các thương hiệu thời trang không chỉ thể hiện sự sành điệu mà còn là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh.
- Louis Vuitton: Phiên âm chuẩn là “Loo – ee Vwee – tahn”.
- Gucci: Cách phát âm chuẩn là “gu – chì”.
- Chanel: Phát âm đúng là “shà – neo”.
- Hermès: Đọc là e – mez.
- Dior: “đì – o”.
- Nike: Phát âm chuẩn xác là “Nai-key”.
3. Những Cụm Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quần Áo Thường Dùng (Tập trung vào “Bỏ áo vào quần tiếng Anh”)
Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) để diễn tả hành động liên quan đến quần áo. Dưới đây là những cụm từ phổ biến, đặc biệt là cách diễn đạt hành động “bỏ áo vào quần tiếng Anh”.
- Put on clothes /pʊt ɒn kləʊðz/: Mặc quần áo
Ví dụ: Before going outside, I always put on warm clothes in the winter. (Trước khi ra ngoài, tôi luôn mặc đồ ấm vào mùa đông.) - Take off clothes /teɪk ɒf kləʊðz/: Cởi quần áo
Ví dụ: After coming home, he takes off his work clothes and relaxes. (Sau khi về nhà, anh ấy cởi bỏ quần áo đi làm và thư giãn.) - Try on clothes /traɪ ɒn kləʊðz/: Thử quần áo
Ví dụ: She spent an hour trying on clothes at the store but didn’t buy anything. (Cô ấy đã dành một giờ để thử quần áo trong cửa hàng nhưng không mua gì.) - Get dressed /ɡet drest/: Mặc quần áo
Ví dụ: I often have breakfast at 6 a.m, and then I get dressed and go to work. (Tôi thường ăn sáng vào lúc 6 giờ sáng, sau đó tôi đi thay đồ và đi làm.) - Get undressed /ɡet ʌnˈdrest/: Cởi đồ
Ví dụ: When I get home, the first thing I do is get undressed and take a shower. (Khi về đến nhà, việc đầu tiên tôi làm là cởi đồ và đi tắm.) - Dress up /dres ʌp/: Ăn diện
Ví dụ: You don’t need to dress up for the party; it’s a casual event. (Bạn không cần ăn diện cho bữa tiệc này, đây chỉ là một sự kiện bình thường.) - Button up /ˈbʌt.ən ʌp/: Cài cúc áo
Ví dụ: It’s getting chilly, so button up your coat before we leave. (Trời trở lạnh rồi, hãy cài cúc áo khoác trước khi chúng ta đi.) - Zip up /zɪp ʌp/: Kéo khóa áo/quần
Ví dụ: Don’t forget to zip up your jacket; it’s cold outside. (Đừng quên kéo khóa áo khoác của bạn, bên ngoài lạnh lắm.) - Tuck in /tʌk ɪn/: Bỏ áo vào quần (hay còn gọi là sơ vin, đóng thùng)
Đây là cụm từ chính xác để diễn đạt hành động “bỏ áo vào quần” trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn có một vẻ ngoài gọn gàng, lịch sự, hoặc tuân thủ quy định trang phục.
Ví dụ: He always tucks in his shirt when going to a formal meeting. (Anh ấy luôn bỏ áo vào quần khi đi họp trang trọng.)
Lưu ý: “Tuck in” không chỉ dùng cho áo sơ mi mà còn có thể dùng cho áo phông hoặc áo blouse tùy thuộc vào phong cách và mục đích. Để nhấn mạnh sự gọn gàng, bạn cũng có thể nói “to neatly tuck in one’s shirt”. - Roll up sleeves /rəʊl ʌp sliːvz/: Xắn tay áo
Ví dụ: It’s time to roll up our sleeves and start working on this project. (Đã đến lúc xắn tay áo và bắt đầu làm việc với dự án này.) - Wear out /weər aʊt/: Mòn (quần áo cũ, rách)
Ví dụ: These shoes have been worn out after years of use. (Đôi giày này đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.) - Dress down /dres daʊn/: Ăn mặc giản dị
Ví dụ: On Fridays, we can dress down at work and wear jeans. (Vào thứ Sáu, chúng tôi có thể ăn mặc giản dị tại nơi làm việc và mặc quần jean.) - Mix and match /mɪks ənd mætʃ/: Phối hợp quần áo
Ví dụ: She likes to mix and match different styles to create unique outfits. (Cô ấy thích phối hợp các phong cách khác nhau để tạo ra trang phục độc đáo.) - Take in /teɪk ɪn/: Thu nhỏ quần áo
Ví dụ: The dress was too big, so I took it in at the tailor’s. (Chiếc váy quá rộng, vì vậy tôi đã mang nó đến thợ may để thu nhỏ.) - Let out /let aʊt/: Nới rộng quần áo
Ví dụ: I need to let out my pants because they are too tight now. (Tôi cần nới rộng chiếc quần vì nó bây giờ quá chật.) - Fit like a glove /fɪt laɪk ə ɡlʌv/: Vừa vặn hoàn hảo
Ví dụ: This suit fits like a glove; it’s exactly my size. (Bộ đồ này vừa như in, đúng với kích cỡ của tôi.) - In fashion /ɪn ˈfæʃən/: Hợp thời trang
Ví dụ: This type of jacket is really in fashion this year. (Loại áo khoác này thực sự hợp thời trang trong năm nay.) - Out of fashion /aʊt ɒv ˈfæʃən/: Lỗi mốt
Ví dụ: Bell-bottom pants went out of fashion decades ago. (Quần ống loe đã lỗi mốt hàng thập kỷ trước.) - Dressed to kill /drest tə kɪl/: Ăn mặc nổi bật
Ví dụ: She was dressed to kill at the party, and everyone noticed her. (Cô ấy ăn mặc nổi bật tại bữa tiệc và mọi người đều chú ý đến cô ấy.) - Fashion statement /ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/: Gu thời trang nổi bật
Ví dụ: His bold choice of colors made a real fashion statement. (Lựa chọn màu sắc táo bạo của anh ấy đã tạo nên một tuyên ngôn thời trang thực sự.) - Dress code /dres kəʊd/: Quy định trang phục
Ví dụ: The dress code for this event is black tie, so be sure to wear a suit. (Quy định trang phục cho sự kiện này là lễ phục, vì vậy hãy đảm bảo mặc vest.) - Loose-fitting clothes /luːs ˈfɪtɪŋ kləʊðz/: Quần áo rộng rãi
Ví dụ: I prefer loose-fitting clothes when I’m at home for comfort. (Tôi thích mặc quần áo rộng rãi khi ở nhà để thoải mái.) - Tight-fitting clothes /taɪt ˈfɪtɪŋ kləʊðz/: Quần áo bó sát
Ví dụ: She looks great in tight-fitting clothes that show off her figure. (Cô ấy trông rất đẹp trong trang phục bó sát khoe dáng.) - Casual wear /ˈkæʒ.ju.əl weər/: Trang phục thường ngày
Ví dụ: Casual wear is suitable for everyday activities like going shopping. (Trang phục thường ngày phù hợp cho các hoạt động hàng ngày như đi mua sắm.) - Formal wear /ˈfɔː.məl weər/: Trang phục trang trọng
Ví dụ: For the wedding, formal wear is required. (Trong đám cưới, trang phục trang trọng là bắt buộc.) - Fashion icon /ˈfæʃən ˈaɪ.kɒn/: Biểu tượng ngành thời trang
Ví dụ: Audrey Hepburn is considered a timeless fashion icon. (Audrey Hepburn được coi là một biểu tượng thời trang vượt thời gian.) - Fashion show /ˈfæʃən ʃəʊ/: Show thời trang
Ví dụ: We attended a fashion show in Paris to see the latest trends. (Chúng tôi đã tham dự một show thời trang ở Paris để xem các xu hướng mới nhất.) - Old fashioned /əʊld ˈfæʃ.ənd/: Quần áo lỗi thời
Ví dụ: That dress looks a bit old fashioned now. (Chiếc váy đó trông có vẻ hơi lỗi thời bây giờ.) - To have a sense of style /tə hæv ə sens əv staɪl/: Có gu thẩm mỹ về thời trang
Ví dụ: She always knows how to dress; she really has a sense of style. (Cô ấy luôn biết cách ăn mặc, cô ấy thực sự có gu thẩm mỹ về thời trang.) - To suit someone /tə suːt ˈsʌm.wʌn/: Phù hợp, đẹp với ai đó
Ví dụ: That color really suits you; it brings out your eyes. (Màu đó thực sự hợp với bạn, nó làm nổi bật đôi mắt của bạn.) - The height of fashion /ðə haɪt əv ˈfæʃən/: Cực kỳ hợp thời trang
Ví dụ: Her new dress is the height of fashion this season. (Chiếc váy mới của cô ấy cực kỳ hợp thời trang trong mùa này.) - To take pride in someone’s appearance /tə teɪk praɪd ɪn ˈsʌm.wʌnz əˈpɪərəns/: Chú ý vào trang phục của ai đó
Ví dụ: He always takes pride in his appearance by dressing neatly. (Anh ấy luôn chú ý vào trang phục của mình bằng cách ăn mặc gọn gàng.) - Vintage clothes /ˈvɪn.tɪdʒ kləʊðz/: Trang phục cổ điển
Ví dụ: She loves shopping for vintage clothes at thrift stores. (Cô ấy thích mua sắm trang phục cổ điển ở các cửa hàng đồ cũ.)
Tổng hợp các phụ kiện thời trang thiết yếu như thắt lưng, kính mát, đồng hồ và túi xách, minh họa các từ vựng tiếng Anh liên quan đến việc hoàn thiện bộ trang phục.
4. Những Mẫu Câu Ví Dụ Về Chủ Đề Quần Áo
- I need to buy a new coat for the winter. (Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa đông.)
- She always wears casual clothes when she’s at home. (Cô ấy luôn mặc quần áo thường ngày khi ở nhà.)
- This dress fits perfectly; it’s like it was made for me! (Chiếc váy này vừa hoàn hảo, như thể được làm riêng cho tôi vậy!)
- He is very fashionable and always follows the latest trends. (Anh ấy rất thời trang và luôn theo kịp những xu hướng mới nhất.)
- I prefer wearing loose-fitting clothes when I’m working out. (Tôi thích mặc quần áo rộng rãi khi tập thể dục.)
- She took off her shoes before entering the house. (Cô ấy cởi giày trước khi vào nhà.)
- My favorite jacket is starting to wear out after many years of use. (Chiếc áo khoác yêu thích của tôi bắt đầu mòn sau nhiều năm sử dụng.)
- He always tucks in his shirt when he goes to work. (Anh ấy luôn bỏ áo vào quần khi đi làm.)
- Do you like my new dress? I just bought it yesterday! (Bạn có thích chiếc váy mới của tôi không? Tôi vừa mua nó hôm qua!)
- This color doesn’t suit me; I think I’ll try something else. (Màu này không hợp với tôi; tôi nghĩ tôi sẽ thử cái khác.)
- She dressed up for the event, wearing a beautiful gown. (Cô ấy ăn diện cho sự kiện, mặc một chiếc váy tuyệt đẹp.)
- I need to find a pair of shoes that match this outfit. (Tôi cần tìm một đôi giày phù hợp với bộ trang phục này.)
- He always wears formal clothes to business meetings. (Anh ấy luôn mặc trang phục trang trọng khi họp công việc.)
- My jeans are too tight; I think I need to let them out. (Quần jean của tôi quá chật; tôi nghĩ tôi cần nới chúng ra.)
- The weather is getting colder, so make sure to button up your coat. (Thời tiết đang trở lạnh, vì vậy hãy đảm bảo cài cúc áo khoác của bạn.)
- I love vintage clothes because they are unique and stylish. (Tôi yêu trang phục cổ điển vì chúng độc đáo và thời trang.)
- This sweater is really comfortable and keeps me warm in winter. (Chiếc áo len này rất thoải mái và giữ ấm cho tôi vào mùa đông.)
- I prefer wearing comfortable shoes when I travel. (Tôi thích đi giày thoải mái khi đi du lịch.)
- He rolled up his sleeves and started working on the project. (Anh ấy xắn tay áo và bắt đầu làm việc với dự án.)
- The dress code for this event is black tie, so you’ll need to wear a suit. (Quy định trang phục cho sự kiện này là lễ phục, vì vậy bạn sẽ cần mặc vest.)
Bảng hình ảnh các loại phụ kiện thời trang nam nữ bao gồm mũ, vòng tay và ví, cung cấp ví dụ trực quan về từ vựng tiếng Anh cho những vật phẩm đi kèm quần áo, làm nổi bật phong cách cá nhân.
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các từ vựng, cụm từ liên quan đến quần áo, đặc biệt là cách diễn đạt “bỏ áo vào quần tiếng Anh” (tuck in), sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để các từ này trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn.
